"51" is not found on TREX in Vietnamese-English direction
Try Searching In English-Vietnamese (51)

Low quality sentence examples

Theo nguyên tắc 51.
Forget the 51% rule.
Bà nội Ana 51 Years Xưa.
Granny Ana 51 Years Old.
Chương 51: Nhiệm vụ.
Area 51: the Mission.
Vùng 51 thực sự tồn tại.
Area 51 really does exist.
Area 51 nằm ở đâu?
Where Is Area 51?
Chương 51: SỰ THẬT.
Area 51: The Truth.
Màng nhựa HIPS( 51.
HIPS plastic film/sheets(51.
Tổng cộng có 51 trận đấu.
Total 51 matches were played.
Thierry Henry: 51 bàn thắng.
Thierry Henry, 51 goals.
Tôi không nhìn dòng 51.
I'm not showing 51.
Có tổng cộng 51 trận đấu.
Total 51 matches were played.
Màn hình nhựa Changer( 51.
Plastic Screen Changer(51.
Trong năm qua là 51.
Last year it was 51 percent.
Thiên thần Kim cương( 51.
Angel Diamonds(51.
POW: 51% tấn công.
About PoW 51% Attack.
Thượng viện có 51.
The Senate has 53.
Chương 51: Chiến khởi!
Chapter 51: Fight it Out!
Về 51 phần ăn cho mỗi container.
About 51 servings per container.
John Singleton qua đời ở tuổi 51.
John Singleton has died at the age of 51.
51 tiểu bang ở Hoa Kỳ.
There are 51 states in the US.