"OPEC" is not found on TREX in Vietnamese-English direction
Try Searching In English-Vietnamese (OPEC)

Low quality sentence examples

Qatar gia nhập OPEC năm 1961.
Qatar joined OPEC in 1961.
OPEC nhóm họp khẩn cấp.
OPEC calling emergency meeting.
Những điều chưa biết về OPEC.
More things you didn't know about OPEC.
Quỹ phát triển quốc tế OPEC.
OPEC Fund for International Development.
Khó khăn trong chính OPEC.
Within OPEC itself.
OPEC có Tổng thư ký mới.
OPEC has a new Secretary-General.
Tình huống khó khăn cho OPEC.
It is a difficult situation for Opec.
OPEC đề nghị họp khẩn.
Opec calls for emergency meeting.
Tin tức về OPEC mới nhất.
Latest news on opec.
Khủng hoảng giá dầu OPEC 1973.
OPEC oil crisis of 1973.
OPEC sắp xếp cuộc họp.
OPEC held the meeting.
Libya cũng là thành viên OPEC.
Libya is a member of OPEC.
OPEC vẫn còn tương lai?
Is There a Future for OPEC?
Báo cáo hàng tháng của OPEC.
Ahead of an OPEC monthly report.
Tương lai bất định của OPEC.
The uncertain future of OPEC.
OPEC sắp xếp cuộc họp.
OPEC has set a meeting.
OPEC ảnh hưởng đến giá dầu.
Opec influence on oil prices.
Không là thành viên của OPEC.
Not a member of the OCBA?
Các thành viên thuộc OPEC và không thuộc OPEC hợp tác về giá Dầu.
OPEC and Non-OPEN members collaborating for the price of Oil.
OPEC bắt đầu họp tại Vienna.
OPEC experts have started a meeting in Vienna.