"Eo" is not found on TREX in Vietnamese-English direction
Try Searching In English-Vietnamese (Eo)

Low quality sentence examples

Tập luyện mini cho eo thon.
Mini workout for a slim waist.
Eo puppy pad thân thiện.
Eo friendly puppy pad.
Bao gồm vành đai Web eo.
Web waist belt included.
Bán buôn ghế eo giá rẻ.
Wholesale Cheap Waist Seat.
Tôi ôm eo của bạn, bạn ôm eo của tôi.
I hold your waist, you hold my waist..
Người giữ đai eo.
Waist support holder.
Túi eo tốt nhất.
That bag is the BEST.
Eo nhiều chức năng.
Multi function of waist massager.
Xe cổ bằng eo.
Car massager neck and waist.
Vòng Eo: Đo ở vòng eo tự nhiên của bạn.
Waist: Measure around your natural waistline.
Kiểm tra eo lưng.
Check the belt around his waist.
Túi eo tốt nhất.
Pocket is the best.
Cách tạo eo thon.
How to Create Tone.
Chiều cao vòng eo.
Waist Height Turnstiles.
Nhưng có vẻ không có eo, là không có eo.
But it looks like nothing, there is no content.
Vòng eo cao bikini.
High Waist Shell Bikini.
Dây kim loại vòng eo.
Metal waist chain.
Orange cao eo quần short.
Orange High Waisted Shorts.
Vòng eo của bạn không rõ ràng hoặc không thấy eo.
The air around you is neither visible nor can be grasped.
Vòng eo bị thu hẹp.
The waist was narrowed.