"Final check" is not found on TREX in Vietnamese-English direction
Try Searching In English-Vietnamese (Final check)

Low quality sentence examples

Chiếc đầu tiên trong sáu máy bay Boeing 787 có lịch làm C check sẽ bắt đầu được thực hiện trong tháng này tại cơ sở của mình ở UAE và làm final check theo kế hoạch vào tháng 10 năm 2017.
The first of six scheduled Boeing 787 C-checks will begin this month at its facility in the UAE, with the final check scheduled for October 2017.