"Magic man" is not found on TREX in Vietnamese-English direction
Try Searching In English-Vietnamese (Magic man)

Low quality sentence examples

The Magic Man đã đưa ra một lời nguyền về Jake và bây giờ là rơi ra ngoài!
The Magic Man has put a curse on Jake and now is falling apart!
The Magic Man đã đưa ra một lời nguyền về Jake và bây giờ là rơi ra ngoài!
The magic man has cursed Jake and now he's falling to pieces!
gọi anh là" Magic Man..
called himself"Magic Man.