Low quality sentence examples
Em cài đặt trong power managerment.
Topic của Chủ nhật tuần này là: Managerment.
Topic của Chủ nhật tuần này là: Managerment.
CORBA là một tiêu chuẩn được định nghĩa bởi Object Managerment Group( OMG.
Kiểm soát chặt chẽ quailty và managerment hoàn hảo và.
Một trong những công ty quản lý tài sản phát triển nhanh nhất( Krungsri Asset Managerment);
Disk Managerment và Task Manager.
Một khi bạn có host, bạn cần cài WordPress, đây là một hệ thống quản lí nội dung tuyệt vời( Content Managerment System.
access đến AWS Managerment Console, để call AWS API,
đảm bảo managerment chất lượng cao.
các doanh nhân cảm thấy thích cài đặt nhất trong năm 2018 là CRM( Customer Relationship Managerment- phần mềm quản lý quan hệ với khách hàng.
một năm chăm sóc áo miễn phí từ Cheviot Asset Managerment và dịch vụ Global Concierge 24h.
ProsperWorks cho phép bạn nhập dữ liệu CRM( customer relationship managerment) vào ứng dụng Google Sheets.
Tắt tính năng" quản lý hiệu suất( performance managerment)" có thể làm cho điện thoại của bạn cảm thấy hoạt hóa hơn, nhưng cũng có thể dẫn đến việc thiết bị tắt đột ngột.