"Mris" is not found on TREX in Vietnamese-English direction
Try Searching In English-Vietnamese
(
Mris)
Ông cần thêm MRIs, thêm máu, hay.
You need more MRIs, more blood, or.MRIs thường phải cần ít nhất một giờ để hoàn thành.
MRIs usually take up to 1 hour to complete.Lý thuyết này dẫn tới các phát minh như quét CAT và MRIs.
This theory led to inventions like CAT scans and MRIs.MRIs có thể hữu ích trong việc xác định nhiễm trùng mô mềm, chẳng hạn như áp- xe cột sống.
MRIs may be helpful in identifying soft tissue infections, such as abscesses within the spine.
MRIs are painless,Trong trường hợp không có triệu chứng, bác sĩ sẽ khuyên bạn không nên điều trị ngoại trừ theo dõi thường xuyên với MRIs.
If you have no symptoms, your doctor likely will recommend no treatment other than monitoring with regular examinations and MRIs.Khi máy ASL MRIs được xử dụng,
When ASL MRIs were being taken,
MRIs, CTs, ultrasounds,CT scan có thể cung cấp hình ảnh chi tiết của xương có liên quan đến khớp, và MRIs có thể tiết lộ vấn đề với đĩa của khớp.
A CT scan can provide detailed images of the bones involved in the joint, and MRIs can reveal problems with the joint's disk.ước tính khoảng 35 MRIs, tiết kiệm được$ 17,603 dự đoán,
an estimated 35 MRIs were avoided, saving a predicted $17,603,MRIs thường không được sử dụng thường xuyên như CT trong chẩn đoán của hematomas
MRIs aren't used as often as CT scans to diagnose intracranial hematomas because MRIs take longer to performMRIs dùng các vùng từ trường
MRls use magnetic fieldsJames Coan, TS, trợ lý tâm lý tại Đại học Virginia, phát hiện ra điều này khi ông theo dõi MRIs của 16 phụ nữ đã có chồng khi nói với họ rằng họ có thể gặp một cú sốc nhẹ.
James Coan, PhD, assistant professor of psychology at the University of Virginia, administered MRIs to 16 married women, relaying that they may experience a mild shock.phát hiện ra điều này khi ông theo dõi MRIs của 16 phụ nữ đã có chồng khi nói với họ rằng họ có thể gặp một cú sốc nhẹ.
assistant professor of psychology at the University of Virginia, discovered this when he administered functional MRIs to 16 married women while telling them they might experience a mild shock.Một trung tâm y tế khác, ở bang Washington, đang thử nghiệm một ứng dụng cho phép những bức ảnh bệnh từ máy chụp city và MRIs được phân tích trên hệ thống đám mây, giúp đưa ra những phân tích tốt hơn và giảm thiểu chi phí.
Another medical center, in Washington state, is piloting an application that allows medical images from city scanners and MRIs to be analyzed in the cloud, developing better analytics at a lower cost.Các Thạc sĩ Khoa học phóng xạ và Imaging( thuộc MRIS) tại Đại học Alfaisal là có hợp tác với Bệnh viện King Faisal Specialist& Trung tâm nghiên cứu.
The Master in Radiological and Imaging Sciences(MRIS) at Alfaisal University is in Collaboration with King Faisal Specialist Hospital& Research Centre.MRIs và chụp PET có thể cung cấp thêm chi tiết về những bất thường ở phổi.
MRIs and PET scans can provide more details about growths in the lungs.Được không? Thường thì là bảy, nhưng dựa trên kết quả của máy MRIs, thì nó là bốn, và chúng ta đã hoàn thành quá mức.
Okay? It used to be seven, but with functional MRIs, apparently it's four, and we were overachieving.Ai cũng biết máy MRIs rồi. MRIs dùng các vùng từ trường và sóng vô tuyến để cắt chụp ảnh não bộ hay đầu gối hay dạ dày của bạn, những hình ảnh đen trắng này bất động.
So we have all heard of MRIs. MRIs use magnetic fields and radio waves and they take snapshots of your brain or your knee or your stomach, grayscale images that are frozen in time.Các nhà khoa học đã chỉ ra rằng các chất hóa học thay đổi mô hình não khi phát hiện bởi EEGs, chức năng MRIs, và vật nuôi quét, và tạo ra thay đổi tâm trạng.
Scientists have shown that the chemicals change brain patterns as detected by EEGs, functional MRIs, and PET scans, and induce mood changes.
Tiếng việt
عربى
Български
বাংলা
Český
Dansk
Deutsch
Ελληνικά
Español
Suomi
Français
עִברִית
हिंदी
Hrvatski
Magyar
Bahasa indonesia
Italiano
日本語
Қазақ
한국어
മലയാളം
मराठी
Bahasa malay
Nederlands
Norsk
Polski
Português
Română
Русский
Slovenský
Slovenski
Српски
Svenska
தமிழ்
తెలుగు
ไทย
Tagalog
Turkce
Українська
اردو
中文