A BIG MAC in Vietnamese translation

[ə big mæk]
[ə big mæk]
big mac
big macs
mac lớn
a big mac

Examples of using A big mac in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
with the development of sensor based on MEMS technology in manufacturing, the volume of this kind of sensor has been raised by 10, 45 kg a big MAC, reduce to 2 ml(thumb size).
khối lượng của loại cảm biến này đã được nâng lên 10, 45 kg một MAC lớn, giảm xuống còn 2 ml( kích thước ngón tay cái).
Buy a Big Mac.
Mua một cái Big Mac.
Buying a Big Mac?
Mua một cái Big Mac.
I bought a Big Mac.
Mua một cái Big Mac.
Buying a Big Mac?
Ăn Big Mac không?
For a Big Mac?
USD cho một chiếc Big Mac?
You want a Big Mac?
Anh muốn một Big Mac hả?”?
I want a Big Mac Meal.
Tôi muốn ăn phần Big Mac.
Just ate a big mac?
Ăn Big Mac không?
I will buy a Big Mac.
Mua một cái Big Mac.
Ever eat a Big Mac?
Ăn Big Mac không?
Did you eat a Big Mac?
Ăn Big Mac không?
You just ate a Big Mac bitch.
Vừa đớp xong một cái big Mac hamburger.
Related: $7.54 for a Big Mac?
USD cho một chiếc Big Mac?
What do they call a Big Mac?
Thế họ gọi Big Mac là gì?
A Big Mac delivered to your door!
Big Mac được giao tận cửa!
Would you like a Big Mac?
Bạn thích một chiếc Mac Mac?
Not for a Big Mac and a Coke.
Cho một Big Mac và một Cola'.
I hope you choke on a Big Mac".
Hi vọng ông bị nghẹn khi ăn Big Mac".
Don't buy a big mac from McDonald's.
Mua 1 tặng 1 Big Mac từ McDonald.
Results: 501, Time: 0.0446

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese