A BIG PROJECT in Vietnamese translation

[ə big 'prɒdʒekt]
[ə big 'prɒdʒekt]
dự án lớn
big project
large project
major project
great project
massive project
grand project
huge project
mega project
large-scale projects
extensive project

Examples of using A big project in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Pick your time wisely(a low-stress time of year or just after a big project has finished, for example)
Bạn cần biết lựa chọn thời gian hợp lý nhất( ví dụ như thời gian ít căng thẳng trong năm hoặc ngay sau khi một dự án lớn kết thúc chẳng hạn),
course of five months, something Lensenmayer noted as a big project.
Lensenmayer ghi nhận là một dự án lớn.
For a bigger project.
Cho một dự án lớn.
Because this is a BIG project.
Sẻ vì đây là một dự án lớn.
This was a bigger project than I imagined, but I am currently in the last few pages of entry.
Đây là một dự án lớn hơn tôi tưởng tượng, nhưng tôi hiện đang ở trong vài trang cuối cùng của mục nhập.
This was a part of a bigger project before World War II,
Đây là một phần của một dự án lớn trước Thế chiến II,
This is especially true if you are having them work on a bigger project.
Điều này đặc biệt quan trọng nếu bạn đang làm việc trên một dự án lớn.
Have a big project?
Có một dự án lớn?
A big project is coming?
Dự án lớn sắp tới?
It was a big project.
Đấy là dự án lớn.
Working on a big project.
Làm việc trên dự án lớn.
Work on a big project.
Làm việc trên dự án lớn.
Or maybe a big project.
Hay một dự án lớn.
This is a big project….
Đây là một dự án lớn….
This will be a big project.
Đây sẽ là một dự án lớn.
Talk about a big project!
Dự án lớn đây!
When you finish a big project.
Khi bạn hoàn thành một dự án lớn.
Suddenly everything is a big project.
Đột nhiên hình thành một dự án lớn.
Have a big project this week.
Thành một dự án lớn trong tuần này.
Building a house is a big project.
Xây dựng ngôi nhà là một dự án lớn.
Results: 3659, Time: 0.0559

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese