ALL ITEMS in Vietnamese translation

[ɔːl 'aitəmz]
[ɔːl 'aitəmz]
tất cả các mục
all items
all entries
all goals
all sections
all objects
all your
tất cả các mặt hàng
all items
all commodities
tất cả các sản phẩm
all product
all items
all productions
all the produce
tất cả các vật dụng
all items
tất cả các vật phẩm
all the items
all items
tất cả các món hàng
tất cả các item
mọi thứ đều
everything is
all things

Examples of using All items in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
All items are carefully inspected before dispatching.
Mọi sản phẩm được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi lên kệ.
All items must be unused.
Tất cả các vật dụng phải không sử dụng.
Not all items from China are of poor quality.
Không phải tất cả những mặt hàng của Trung Quốc đều kém chất lượng.
All items are subject to availability.
Tất cả các mặt hàng đều có sẵn.
All items must be properly encased in a suitable container.
Tất cả vật dụng phải được đựng trong hộp chứa phù hợp.
First of all, make sure that all items are being transported lawfully.
Phải đảm bảo rằng mọi đồ đạc đều được vận chuyển theo đúng pháp luật.
All items are held till the end of the auction.
Mọi vật phẩm sẽ được trao sau buổi đấu giá.
Place all items on the scanner.
Đặt hết đồ lên máy quét.
All items must fit into the Army Future Soldier Bag.
Mọi vật dụng phải cho vừa vào Túi Lính Tương Lai.
Get now extra 5% off on all items, except the presales one.
Bây giờ có được thêm 5% trên các mặt hàng, ngoại trừ việc thêm một.
All items were lined up over a month ago.
Tất cả các hạng mục đã được chốt cách đây hơn 1 tháng.
Returns all items sent yesterday(by anyone).
Trả về tất cả mục đã gửi hôm qua( bởi bất kỳ ai).
Reset all items to their default values.
Đặt lại mọi mục thành giá trị mặc địnhgo back.
Not all items can be shipped to ALL states.
Không phải tất cả hàng hóa đều có thể được gửi đến tất cả các quốc gia.
Sign up for 10% discount code for all items.
Đăng ký nhận mã giảm giá 10% cho tất cả mặt hàng.
Sale up to 50% all items.
Giảm đến 50% tất cả sản phẩm.
Assign'%1'to& All Items.
Gán«% 1» cho& mọi mục.
Assign Tags to& All Items.
Gán thẻ cho& mọi mục.
Do you really want to empty the Trash? All items will be deleted.
Bạn thật sự muốn đổ thùng Rác không? Mọi mục sẽ bị xoá.
Show 12 Items Show 24 Items Show All Items.
Thêm vào giỏ Show 12Show 24Show 48Show All.
Results: 496, Time: 0.0518

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese