ALPHABETICALLY in Vietnamese translation

[ˌælfə'betikli]
[ˌælfə'betikli]
theo thứ tự bảng chữ cái
in alphabetical order
alphabetically
alphabetized
theo thứ tự abc
alphabetically
alphabetized
in alphabetical order
theo bảng chữ cái
alphabetically
according to the alphabet
by alphabetical
chữ cái
letter
alphabet
theo vần
alphabetically
thứ tự bảng chữ cái
alphabetical order

Examples of using Alphabetically in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Hundreds of references are listed alphabetically at the end of each chapter with research studies and current articles for further research.
Hàng trăm tài liệu tham khảo được liệt kê theo thứ tự bảng chữ cái ở cuối mỗi chương với các nghiên cứu và các sản phẩm hiện hành để nghiên cứu thêm.
The departments are numbered(mainly alphabetically) and this number is used in e.g. postal codes and vehicle number plates.
Các khu vực được đánh số( chủ yếu theo bảng chữ cái) và số này được dùng làm mã bưu chính cũng như mã trên bảng số xe.
Press Command-1 to rearrange the windows alphabetically or Command-2 to group windows by application.
Nhấn Command- 1 để sắp xếp lại các cửa sổ theo vần hoặc Command- 2 để nhóm các cửa sổ theo ứng dụng.
click the“link” column to sort alphabetically.
click vào cột“ link” để sắp xếp theo thứ tự abc.
then the macro actions are listed alphabetically.
sau đó các hành động macro được liệt kê chữ cái.
When you sort data in Excel, the entire table is rearranged, for example alphabetically or from the lowest to the highest value.
Khi bạn sắp xếp dữ liệu trong Excel, toàn bộ bảng đều được sắp xếp lại, ví dụ theo thứ tự bảng chữ cái hay từ giá trị nhỏ nhất đến giá trị lớn nhất.
She loathes the fact that we have been named alphabetically, oldest to youngest.
Bà ta ghét kiểu tên bọn con đặt theo bảng chữ cái, từ lớn đến bé.
Incorporated Places in Alabama, Listed Alphabetically: April 1, 2000 to July 1, 2006"(CSV).
Listed Alphabetically: ngày 1 tháng 4 năm 2000 to ngày 1 tháng 7 năm 2006”( CSV).
that are 1xBet cover, listed alphabetically.
được liệt kê theo thứ tự abc.
It must have taken you all night. I cross-referenced them by year, and alphabetically, so.
Cô hẳn đã mất cả đêm. Tôi đã kiểm tra chéo chúng theo năm và theo vần, nên.
listing them alphabetically.
liệt kê chúng theo bảng chữ cái.
You can organize information in sequences(such as alphabetically, by size or by time).
Bạn có thể tổ chức thông tin theo trình tự( như thứ tự bảng chữ cái, kích thước hay thời gian).
Sakura Andou[6](Japanese); Reba Buhr[9](English) A Leghorn chicken student at Cherryton High School who sits next to Legoshi because the seats are arranged alphabetically.
Một học sinh gà Leghorn tại trường trung học Cherryton ngồi cạnh Legoshi vì các chỗ ngồi được sắp xếp theo thứ tự abc.
I cross-referenced them by year, and alphabetically, so… It must have taken you all night.
Cô hẳn đã mất cả đêm. Tôi đã kiểm tra chéo chúng theo năm và theo vần, nên.
contacts in one place, listed alphabetically.
được liệt kê theo bảng chữ cái.
When comparing two strings,"2" will be greater than"12", because(alphabetically) 1 is less than 2.
Khi so sánh hai chuỗi,“ 2” sẽ lớn hơn“ 12”, bởi vì( theo bảng chữ cái) 1 nhỏ hơn 2.
Scroll down the app list to see all apps and programs alphabetically, from A to Xbox.
Cuộn xuống danh sách ứng dụng để xem tất cả các ứng dụng và chương trình theo bảng chữ cái, từ A đến Xbox.
bottom of Pogo and see every game listed alphabetically.
xem tất cả các trò chơi được liệt kê theo bảng chữ cái.
Most streets outside the area between Broadway and Colorado Boulevard are organized alphabetically from the city's center.
Hầu hết các đường phố bên ngoài khu vực giữa sân khấu Broadway và Đại lộ Colorado được tổ chức theo bảng chữ cái từ trung tâm của thành phố.
The list of menu items is alphabetically sorted, so you can easily find any program or command by its name.
Danh sách các đối tượng trên menu được sắp xếp theo thứ tự ABC, vì vậy bạn dễ dàng tìm kiếm một chương trình hoặc một lệnh nào đó thông qua tên của chúng.
Results: 149, Time: 0.04

Top dictionary queries

English - Vietnamese