ASAMI in Vietnamese translation

Examples of using Asami in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I incidentally obtained an anti-hair loss spray, ASAMI, and decided to at least rescue the hair that I still had left on my head.
Tôi tình cờ đã có được một chai xịt ngăn ngừa rụng tóc,, ASAMI, và quyết định cứu chữa những sợi tóc mà tôi vẫn còn trên đầu.
Voiced by: Asami Shimoda.
Lồng tiếng bởi: Asami Shimoda.
I am Professor Asami!
Tôi là giáo sư Asami!
Voiced by: Asami Sanada.
Lồng tiếng bởi: Asami Sanada.
Yuki Asami loves her toys.
Yuki asami loves cô ấy đồ chơi.
Asami where to buy?
Asami- mua ở đâu?
Voiced by: Sanada Asami.
Lồng tiếng bởi: Sanada Asami.
Yuma asami seduces her student.
Yuma asami quyến rũ cô ấy sinh viên.
Asami could only wonder.
Asami không thể không tự hỏi.
Voiced by: Asami Imai.
Thể hiện: Asami Imai.
Sae Asami is so cute.
Sae Asami vẫn dễ thương nhất.
Voiced by: Asami Imai.
Trình bày: Asami Imai.
Japanese glam babe Yuma Asami receives facial.
Nhật bản glam bé yuma asami nhận mặt.
What is Asami Hair Growth Formula?
Sản phẩm Asami Hair growth là gì?
Voiced by: Asami Seto[2].
Lồng tiếng bởi: Asami Seto[ 4].
Sae Asami.
Sae Asami.
Views08:01 Japanese glam babe Yuma Asami receives facial.
Xem08: 01 Nhật bản glam bé yuma asami nhận mặt.
Unique scenes of group sex along Asami Yoshikawa.
Độc nhất vô nhị cảnh những nhóm Tình dục theo Asami trung đông.
Actors Masataka Kubota and Asami Mizukawa are now married!
Diễn viên Kubota Masataka và Mizukawa Asami đã chính thức kết hôn!
Ginza Asami is a Japanese restaurant with a calm atmosphere.
Ginza Asami là một nhà hàng Nhật Bản với một bầu không khí yên tĩnh.
Results: 114, Time: 0.0247

Top dictionary queries

English - Vietnamese