ASTON in Vietnamese translation

['æstən]
['æstən]

Examples of using Aston in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
As we're nearing the final minutes of the race. driven by Carroll Shelby, has maintained his lead Aston Martin number 5.
Khi ta tiến tới những phút cuối cùng của cuộc đua. Chiếc Aston Martin số 5, của tay đua Carroll Shelby, duy trì thế dẫn đầu.
Aston fact: Aston University is consistently placed in the UK's top 30 for Graduate Prospects.
Thông tin về Aston: Aston University thường xuyên nằm trong top 30 tại Vương quốc Anh về cơ hội việc làm cho sinh viên sau khi tốt nghiệp.
An example of classic visceral design: James Bond's Aston Martin-sleek, elegant, exciting.
Một ví dụ về thiết kế cổ điển: Aston Martin của James Bond, thiết kế sang trọng, thẩm mĩ, thanh lịch, thú vị.
The Aston Martin Valkyrie Will Come With a Bunch of Options and Gold, Yes Gold.
Chiếc Aston Martin Valkyrie sẽ đi kèm với một loạt các tùy chọn và vàng, có vàng.
Complement, enhance and personalise your Aston Martin with our range of genuine parts and accessories.
Bổ sung, tăng cường và cá nhân hóa chiếc xe Aston Martin của quý vị nhờ các phụ tùng và phụ kiện chính hãng của chúng tôi.
Anytime, Anywhere Online Aston American University delivers an attainable online higher education that inspires students from all over the world to c.
Mọi lúc, mọi nơi trực tuyếnAston American University cung cấp một nền giáo dục đại học trực tuyến có thể đạt được, truyền cảm hứng cho sinh viên từ kh.
That is not an Aston characteristic that is in tune with us and our brand.
Đó không phải là nét đặc trưng của Aston và không phù hợp với thương hiệu của chúng tôi.
Just this season Brunno Senna went from racing for Williams in F1 to racing an Aston Martin Vantage GTE in the World Endurance Championship.
Chỉ trong mùa bóng này, Brunno Senna đã từ đua cho Williams trong F1 để đua chiếc Aston Martin Vantage GTE trong Giải vô địch Thế giới Độ bền Giá xe Lexus.
Di Iorio is planning to build a conference room with glass floors, where guests can glimpse miniature remote-controlled Aston Martins zooming below.
Di Ioria đang lên kế hoạch xây dựng một phòng hội nghị với sàn bằng kính, nơi du khách có thể ngắm nhìn những chiếc Aston Martin thu nhỏ được điều khiển từ xa bên dưới.
Contact us to find out more about the Aston Martin model range and our dealer stock.
Liên hệ với chúng tôi để biết thêm về các mẫu xe Aston Martin và kho hàng đại lý của chúng tôi.
Q by Aston Martin builds on the design platform delivered with every Aston Martin.
Q của Aston Martin được xây dựng trên nền tảng thiết kế dành cho mọi chiếc Aston Martin.
it is not an Aston Martin.
nó không phải là chiếc Aston Martin.
The 37-year-old centre-back is a free agent after leaving Championship club Aston….
Trung vệ 37 tuổi người Anh hiện đang là cầu thủ tự do sau khi rời CLB Aston Villa.
just like every other Aston Martin.".
bất cứ xe Aston Martin nào khác.
The £2.4 million Valkyrie hybrid model sold out and all Aston Martin models will eventually be available as a hybrid.
Mô hình hybrid Valkyrie trị giá 2.4 triệu bảng đã được bán hết và tất cả các mẫu xe Aston Martin cuối cùng sẽ có mặt như một chiếc hybrid.
as coarse and honest as an Aston whore.
ả điếm ở Aston.
In 1995, BMW paid the James Bond franchise three million dollars to have James Bond switch from driving an Aston Martin to a BMW Z3.
Năm 1995, BMW trả bên nhượng quyền phim James Bond ba triệu đô để James Bond, thay vì lái chiếc Aston Martin, chuyển sang chiếc BMW Z3.
As with any Aston Martin, colors, materials, and features are highly customizable,
Như với bất kỳ Aston Martin nào, màu sắc, chất liệu
3 December 1948 Aston, Birmingham) is a vocalist of the British heavy metal band Black Sabbath, composed by Ozzy,
3. 1948 Tháng Mười Hai Aston, Birmingham) là một ca sĩ của ban nhạc heavy metal Anh Black Sabbath,
James Wolffsohn, a professor of optometry at Aston University, who was not involved in the research, said high levels of
James Wolffsohn, giáo sư về thị lực tại Đại học Aston, người không tham gia nghiên cứu,
Results: 2538, Time: 0.301

Top dictionary queries

English - Vietnamese