BADA in Vietnamese translation

Examples of using Bada in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Bada bing, bada boom, there you go?
Bada Bing, Bada Boom, còn chờ gì nữa?
Bada bing, bada boom, that's it.
Và- bada bing, bada boom- bạn đã đặt.
Stop at the Bada Bing.
Dừng lại ở Bada Bing.
Bada bing, bada boom, there you go.
Và- bada bing, bada boom- bạn đã đặt.
Big bada boom. Big boom.
Bada boom. Bùm rất lớn.
Bada bing, bada boom, it must be real.
Và- bada bing, bada boom- bạn đã đặt.
Bada bing, bada boom, it must be real?
Bada Bing, Bada Boom, còn chờ gì nữa?
You should meet my Uncle Bada.
Cô nên gặp cậu Bada của tôi.
She knows too, Bada.
Em biết không, Bada.
Another megalith in the Bada Valley.
Một cự thạch khác ở Thung lũng Bada.
You are a BadA$$.
Bạn là một tổng số bada$$.
Bada bing, bada boom, you're good to go.
Và- bada bing, bada boom- bạn đã đặt.
Bada bing, bada boom, you're good to go?
Bada Bing, Bada Boom, còn chờ gì nữa?
What about Bada OS from Samsung?
Bạn nghĩ gì về hệ điều hành Samsung Bada?
Bada was born on 14 March 1962.
Bada sinh ngày 14 tháng 3 năm 1962.
While a tutorial on Bada OS?
Trong khi một hướng dẫn về Bada OS?
Bada bing, yöu out of the game?
Bada- bing, mày bỏ cuộc à?
Joey Bada$$ on his Pursuitof Style.
Joey Bada$$ trong bảng xếp hạng.
The current flagship Bada handset is the Samsung Wave 3 S8600, running Bada 2.0.
Hiện thiết bị cầm tay hàng đầu Bada là Samsung Wave 3 S8600, chạy 2.0.
Bada bing, you out of the game?
Bada- bing, mày bỏ cuộc à?
Results: 163, Time: 0.0497

Top dictionary queries

English - Vietnamese