BLANTON in Vietnamese translation

blanton
blanton museum of art

Examples of using Blanton in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I ask Blanton whether I made a mistake.
Tôi hỏi Blanton liệu tôi có sai lầm không.
And according to Blanton, it's effective.
Và theo Blanton, nó rất hiệu quả.
Barb Blanton, our missing bride to be--.
Barb Blanton, cô dâu mất tích của chúng ta bị.
We all lie like hell," Dr. Blanton says.
Tất cả chúng ta đều nói dối như địa ngục", Tiến sĩ Blanton nói.
The Blanton family on Mother's Day, 1947.
Gia đình Blanton trong Ngày của Mẹ năm 1947.
(Blanton Museum of Art, The University of Texas).
( Bảo tàng Nghệ thuật Blanton, Đại học Texas).
I was disappointed when I visited your office," I tell Blanton.
Tôi thất vọng khi đến văn phòng của ông,” Tôi bảo Blanton.
On April 30, 2006, the school opened the Blanton Museum of Art.
Vào tháng Tư 30, 2006, trường mở cửa Bảo tàng Blanton Nghệ thuật.
This would be radical enough- a world without fibs- but Blanton goes further.
Như vậy có vẻ đã trọn vẹn- một thế giới không dối trá- nhưng Blanton còn đi xa hơn.
Blanton Sr.(right middle) in a 1970s advertisement for the Queen City Metro.
Ông John Blanton Sr.( ở giữa bên phải) trong một quảng cáo năm 1970 cho Queen City Metro.
When you're with Blanton, you think, Yes, I can do this!
Khi ngồi với Blanton, bạn sẽ nghĩ“ Đúng rồi, mình sẽ làm điều này!
So I e-mail Blanton for the first time since our meeting and confess what I did.
Vì vậy tôi gửi mail cho Blanton, lần đầu tiên sau khi chúng tôi gặp nhau và thú nhận điều tôi vừa làm.
Book I, translated from the Latin by J.D. Blanton, Springer-Verlag, 1964, pp. 137-153.
Book I, dịch từ tiếng Latin sang tiếng Anh bởi J. D. Blanton, Springer- Verlag, 1964, pp 137- 153.
Thomas Edwin Blanton Jr.
Thomas Edwin Blanton, Jr.
Book I, translated from the Latin by J.D. Blanton, Springer-Verlag, 1964, pp. 137-153.
Book I, dịch từ tiếng Latin bởi J. D. Blanton, Springer- Verlag, 1964, pp 137- 153.
Blanton Internship Program in his name in 2014, which seeks to develop leaders in public transportation.
Blanton dưới tên của mình nhằm tìm cách phát triển các nhà lãnh đạo trong giao thông công cộng vào năm 2014.
My interview with Blanton is unlike any other I have had in fifteen years as a journalist.
Bài phỏng vấn của tôi với Blanton khác hẳn với những lần tôi đã từng làm trong suốt 15 năm trong nghề phóng viên.
I call up Blanton one last time,
Tôi gọi Blanton lần cuối cùng,
Blanton shows us how stress comes not from the environment, but from the self-built jail of the mind.
Tiến sĩ Brad Blanton cho chúng ta thấy sự căng thẳng không đến từ môi trường, mà từ nhà tù tự xây dựng của tâm trí.
The Jack S. Blanton Museum of Art, on the university campus, has a notable collection of Latin American art.
Bảo tàng nghệ thuật Jack S. Blanton, trong khuôn viên trường đại học, có một bộ sưu tập nghệ thuật Mỹ Latinh đáng chú ý.
Results: 83, Time: 0.0315

Top dictionary queries

English - Vietnamese