BRIDGET in Vietnamese translation

['bridʒit]
['bridʒit]
bridget
bridgit
brigita
bridget
brigitta
bridget
bridgest
briget

Examples of using Bridget in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Please hear me, Bridget.”.
Làm ơn hãy nghe em, senpai".
Sutherland and his wife Bridget divorced last year.
Sutherland đã ly dị vợ là bà Bridgett hồi năm ngoái.
Hi, it's Bridget Klein.
Xin chào, tôi là Briggite Klein.
One thing I know about Bridget….
Những điều cần biết về BHYT….
Don't listen to him, Bridget.”.
Đừng có nghe anh ta, Pooh.”.
Natasha. This is Bridget jones.
Natasha. Đây là cô Bridget Jones.
You know what, Bridget?
Biết gì không Bridge?
Ah, Natasha. This is Bridget Jones.
À, Natasha. Đây là cô Bridget Jones.
I'm looking for Bridget Manilla.
Tôi đang tìm cô Bridget Manilla.
This is Bridget. Right, everyone.
Mọi người, đây là cô Bridget.
Everyone. This is Bridget.
Mọi người, đây là cô Bridget.
The Revelations of St. Bridget have a content and a very different style.
Những điều mặc khải của Thánh Brigita có nội dung và văn phong rất đa dạng.
In Rome, in the company of her daughter Karin, Bridget dedicated herself to a life of intense apostolate and prayer.
Tại La Mã, cùng với cô con gái Karin, Brigita tận hiến cho cuộc sống tông đồ và cầu nguyện nhiệt thành.
From that moment on, Bridget tried to stop people from offending Jesus.
Từ lúc đó trở đi, Brigitta đã cố gắng ngăn cản không để cho người nào xúc phạm đến Chúa nữa.
And she said you were fine. I asked Bridget if there was something wrong with you.
Em đã hỏi Bridgest liệu có gì không ổn với anh không và cô ấy nói là anh ổn cả.
From then on, Bridget tried to stop people from offending Jesus.
Từ lúc đó trở đi, Brigitta đã cố gắng ngăn cản không để cho người nào xúc phạm đến Chúa nữa.
Bridget, who asked the BBC not to use her real name, gave up her US citizenship in 2011,
Briget, người đề nghị BBC không dùng tên thật,
I asked Bridget if there was something wrong with you, and she said you were fine.
Em đã hỏi Bridgest liệu có gì không ổn với anh không và cô ấy nói là anh ổn cả.
Warhol's portrait of Bridget Bardot, Sachs' second wife, is one of the works being auctioned.
Bức chân dung Briget Bardot của Warhol- người vợ thứ hai của ông Sachs- là một trong những tác phẩm được bán đấu giá.
Bridget, who asked the BBC not to use her real name, gave up her US citizenship in 2011,
Briget, người đề nghị đài BBC không dùng tên thật,
Results: 774, Time: 0.0791

Top dictionary queries

English - Vietnamese