CERTS in Vietnamese translation

[s3ːts]
[s3ːts]
certs
CERT
chứng nhận
certification
certified
certificate
accreditation
accredited
endorsed
confirmation
attested
các chứng chỉ
certificates
certifications
credentials
qualifications
certs
diplomas
giấy chứng
certificate
certs
certification

Examples of using Certs in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Transmission gear inc has the certs of ISO/TS 16949:2009,
Gear inc truyền có các certs của ISO/ TS 16949:
Those having MS certs fill in as pros,
Những người có chứng chỉ MS điền vào
any existing self-signed certs in RD Session Host should be updated with SHA-2 certs.
bất kỳ chứng chỉ tự ký nào hiện có trong RD Session Host đều sẽ được cập nhật với chứng chỉ SHA- 2.
the full report has been shared with a closed audience consisting of LEAs, CERTs, financial institutions and Kaspersky Lab threat intelligence service customers.
chúng tôi đã chia sẻ với báo cáo đầy đủ với LEA khác nhau, certs, các tổ chức tài chính và Kaspersky Lab Threat Intelligence khách hàng- dịch vụ.
such as CERTs, industry groups,
chẳng hạn như CERT, nhóm ngành,
no‘dead certs').
không có‘ Certs chết‘).
EV SSL Certs come with a free Standard SSL to use during the vetting process, so you can keep your transactions secure.
Chứng nhận SSL EV đi kèm với một SSL tiêu chuẩn miễn phí sử dụng trong quá trình rà soát, vì vậy bạn có thể giữ cho các giao dịch được bảo mật trong khi chờ đợi.
Currently, Vietnam has CERTs(Computer Emergency Response Teams) in charge of coordinating rescue activities in emergencies and sending out warnings about computer network safety issues.
Hiện nay, Việt Nam đang có một số nhóm ứng phó khẩn cấp máy tính( CERT- Computer Emergency Response Team) có trách nhiệm điều phối các hoạt động ứng cứu sự cố máy tính trong toàn quốc và cảnh báo các vấn đề an toàn mạng máy tính.
61%- 70% Certs: CE, ISO9001.
61%- 70% certs: CE, ISO9001.
We also support programs like CERTs that bring the tangible benefits and cost-savings of energy efficiency and clean energy into people's daily lives.
Chúng tôi cũng hỗ trợ các chương trình như Chứng nhận mang lại những lợi ích hữu hình và tiết kiệm chi phí hiệu quả năng lượng và năng lượng sạch vào cuộc sống hàng ngày của mọi người.
EV SSL Certs come with a free Standard SSL to use during the vetting process, so you can keep your transactions secure while you wait.
Các chứng nhận SSL EV đi kèm với một SSL tiêu chuẩn miễn phí sử dụng trong quá trình rà soát, vì vậy bạn có thể giữ cho các giao dịch được bảo mật trong khi chờ đợi.
Top 5 certs at the option of the website tomsitpro. com include the CBCP from DRI International,
Top 5 chứng chỉ theo lựa chọn của trang web tomsitpro. com bao gồm:
DigiNotar informed us that they issued fraudulent certs for addons. mozilla. org in July,
DigiNotar thông báo cho chúng tôi rằng bọn đánh cắp đã lưu hành những chứng chỉ giả mạo addons.
However, existing self-signed certs(if any) in Connection Broker
Tuy nhiên, các chứng chỉ tự ký hiện có(
Our own national Computer Emergency Response Team(CERT) in New Zealand, for example, is working with its Australian counterpart- and CERTs all around the Asia Pacific region- to identify and counter cyber crime.
Ví dụ, Nhóm Ứng phó khẩn cấp máy tính quốc gia( CERT) của chúng tôi ở New Zealand đang làm việc với đối tác Úc- và các CERT xung quanh Khu vực châu Á- Thái Bình Dương khu vực- để xác định và chống lại tội phạm mạng.
During this Bitcoin phishing campaign, to appear legitimate, hackers are migrating their sites from HTTP to HTTPS with the help of these free SSL certs.
Trong chiến dịch lừa đảo Bitcoin này, để xuất hiện hợp pháp, tin tặc đang di chuyển trang web của họ từ HTTP sang HTTPS với sự trợ giúp của các chứng chỉ SSL miễn phí này.
Instead, we are releasing detection and removal definitions and we are working with law enforcement agencies, CERTs and other international organizations to broadcast warnings about the infections.
Thay vào đó, chúng tôi đang đưa ra cácđịnh nghĩa dò tìm và loại bỏ và chúng tôi đang làmviệc với các cơ quan tuân thủ pháp luật, các CERT vàcác tổ chức quốc tế khác để phát ra những cảnh báovề các lây nhiễm đó.
that serve as a complement to their Microsoft skills and certs.
đó là bổ sung cho các kỹ năng và chứng chỉ của Microsoft.
the public certificate(such as with Apache installs, and CA certificate files/etc/ssl/certs), or may include an entire certificate chain including public key, private key, and root certificates.
các tệp chứng chỉ CA/ etc/ ssl/ certs) hoặc có thể bao gồm toàn bộ chuỗi chứng chỉ bao gồm khóa công khai, khóa cá nhân và chứng chỉ gốc.
national cybersecurity strategies(NCS), computer emergency response teams(CERTs), awareness
các nhóm phản ứng khẩn cấp máy tính( CERT), nhận thức
Results: 56, Time: 0.0633

Top dictionary queries

English - Vietnamese