CHALONG in Vietnamese translation

Examples of using Chalong in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I am interested at Land and Houses Park in Chalong.
Tôi quan tâm đến Land and Houses Park tại Chalong.
Visit Wat Chalong, one of 29 Buddhist temples in Phuket.
Wat Chalong- Một trong 29 ngôi đền quan trọng của Phuket.
I am interested in renting unit PH-823 at Land and Houses Park in Chalong.
Tôi quan tâm đến đơn vị PH- 6418 cho thuê tại Land and Houses Park tại Chalong.
You can rent a longtail boat at either Rawai Beach or Chalong pier.
Bạn có thể thuê một chiếc thuyền dài ở Bãi biển Rawai hoặc bến tàu Chalong.
Phase one will connect Phuket International Airport with Chalong, about 40 kilometres.
Giai đoạn một sẽ kết nối sân bay quốc tế Phuket với Chalong, khoảng 40 km.
Wat Chalong has an interesting history and is Phuket Island's spiritual centre.
Wat Chalong có một lịch sử thú vị và là trung tâm tâm linh của Đảo Phuket.
I am interested in renting unit*fazwazID* at Land and Houses Park in Chalong.
Tôi quan tâm đến đơn vị* fazwazID* cho thuê tại Land and Houses Park tại Chalong.
Jade Restaurant opposite police station on Chaofa East Road, Chalong with famous dim sum.
Nhà hàng Jade đối diện đồn cảnh sát trên đường Chaofa East, Chalong với món dim sum nổi tiếng.
Jade Restaurant opposite police station on Chaofa East Road, Chalong with famous dim sum.
Quán ăn Jade gặp phải đồn cảnh sát trên đường kính trắng Chaofa East, Chalong với món dim sum nổi tiếng.
Wat Chalong is One of Phuket's most important Buddhist temples
Wat Chalong là một trong những ngôi đền quan trọng nhất của Phuket
Phuket is home to 29 different Buddhist temples but Wat Chalong is one of the most important.
Phuket là quê hương của 29 ngôi chùa Phật giáo khác nhau, nhưng Wat Chalong là một trong những ngôi chùa quan trọng nhất.
Wat Chalong is one of Phuket's most important temples
Wat Chalong là một trong những ngôi đền quan trọng nhất của Phuket
Central Phuket Festival and a 20-minute drive from Chalong Temple.
20 phút lái xe từ Đền Chalong.
The robbery was reported on January 17, 2018, to Lt. Chanat Hongsuttichaikun of the Chalong Police.
Vụ cướp được báo cáo vào ngày 17 tháng 1 năm 2018 với Trung sĩ Chanat Hongsuttichaikun của đồn cảnh sát Chalong.
Halfway between Chalong and Kata on the hill there is a sign saying'Hilltop Restaurant.'.
Tọa lạc tại ngọn đồi giữa Chalong và Kata, nơi đây có một nhà hàng được coi là“ nhà hàng cao nhất” trong ngọn đồi này.
At the first day in Phuket, I looked up the map to find the way to Chalong Pier.
Ngày đầu tiên ở Phuket, tôi đã cố gắng soi nát bản đồ để tìm đường ra bến cảng Chalong Pier.
Some places you can visit if you have time is Chalong Pagoda, Promtep Cape,
Một số địa điểm bạn có thể tham quan nếu còn thời gian là chùa Chalong, mũi Promtep,
Wat Chalong is believed to have been built during the reign of King Rama II in the nineteenth century.
Wat Chalong được xây dựng vào thời đại vua Rama II từ thế kỷ 19.
Chaitararam by royal decree, but everybody refers to it as Wat Chalong.
tất cả mọi người thường gọi nó là Wat Chalong.
Big Buddha statue in Chalong: The big Buddha statue is the most famous sight that every visitor to Phuket often visits.
Tượng Phật lớn ở Chalong: Tượng Phật lớn là điểm tham quan nổi tiếng nhất mà mỗi du khách đến Phuket thường ghé thăm.
Results: 63, Time: 0.0186

Top dictionary queries

English - Vietnamese