CLICKBAIT in Vietnamese translation

clickbait
click-bait
câu view

Examples of using Clickbait in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
The rest is Clickbait.
Phần còn lại là Clickbait.
Sound like clickbait?
Nghe có vẻ như clickbait?
No, this headline isn't clickbait.
Không, tiêu đề không phải là clickbait.
The title is not clickbait.
Không, tiêu đề không phải là clickbait.
Did the clickbait work?
Clickbait có hoạt động không?
Bring me a clickbait.
Đem qua đây.
Hopefully I kids help kill clickbait….
Hy vọng rằng, nó sẽ giúp giết clickbait….
No, the title isn't clickbait.
Không, tiêu đề không phải là clickbait.
Hopefully, it will help kill clickbait….
Hy vọng rằng, nó sẽ giúp giết clickbait….
You know about clickbait, right?
Hãy trung thực Bạn biết về clickbait, đúng?
No, that title is not clickbait.
Không, tiêu đề không phải là clickbait.
No, this title is not clickbait.
Không, tiêu đề không phải là clickbait.
Instead, sex differences become clickbait for promoting stereotypes.
Thay vào đó, khác biệt giới tính trở thành clickbait cho thúc đẩy định kiến.
Some employ clickbait tactics to boost their visibility.
Một số sử dụng chiến thuật clickbait để tăng khả năng hiển thị của họ.
Clickbait doesn't just happen on its own.
Clickbait không xảy đến với riêng một ai cả.
No, but you should think about why clickbait works.
Không, nhưng bạn nên suy nghĩ về lý do tại sao clickbait hoạt động.
Women in sexy clothing are popular clickbait for unreliable content.
Phụ nữ trong trang phục gợi cảm là clickbait phổ biến cho nội dung không đáng tin cậy.
Sally Kohn: Don't like clickbait?
Sally Kohn: Không thích đường dẫn câu click?
This headline in inherently hyperbolic but clickbait this is not….
Dòng tiêu đề này vốn dĩ là hyperbolic nhưng clickbait đây không phải là….
not clickbait and overspeculation.
không clickbait và overspeculation.
Results: 169, Time: 0.099

Top dictionary queries

English - Vietnamese