COCKTAIL in Vietnamese translation

['kɒkteil]
['kɒkteil]
loại
type
kind of
sort of
category
class
grade
variety
eliminated
ly
glass
cups
drink
divorce
isolating
separated
thrilling
mugs
goblet

Examples of using Cocktail in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Fancy cocktails at Cocktail Bar Max& Dom Whisky.
Nhà hàng gần Coctail Bar Max& Dom Whisky.
Cocktail hour.
How to Make a Classic French 75 Cocktail.
Làm thế nào để uống Pháp 75.
Cocktail was a headache.
Uống cocktail đau đầu lắm.
The Fruit Cocktail Effect.
Hiệu quả của cocktail.
It has been called“the world's most complex cocktail“.
Do đó món này từng được gọi là“ món cocktail phức tạp nhất thế giới”.
In addition, the restaurant has a fresh fruit smoothie, cocktail and wine.
Ngoài ra, nhà hàng còn có một sinh tố trái cây tươi mát, coocktail và rượu vang.
I'm going to try this cocktail out on some friends.
Tôi quyết định quay lại lần này và thử cocktails cùng một vài người bạn.
Sit at the bar and enjoy your favorite cocktail.
Hãy đi đến quán bar để thưởng thức đồ uống yêu thích.
It has been called"the world's most complex cocktail.".
Do đó món này đã được gọi là“ món cocktail phức tạp nhất thế giới”.
It was like cocktail artwork.
Điều này như cái nghệ thuật pha Cocktail vậy.
It was like cocktail theatre.
Điều này như cái nghệ thuật pha Cocktail vậy.
What is the most expensive cocktail you have ever had?
Ly cà phê đắt nhất bạn từng uống là bao nhiêu?
The Cocktail Party Effect.
Hiệu quả của cocktail.
Doctors recommend taking a combination or"cocktail" of at least two of them.
Các bác sỹ khuyến nghị nên kết hợp hoặc“ trộn” ít nhất 2 loại khác nhau.
But then you were working as a cocktail waitress if I remember it correctly?
Nhưng lúc đó cô đang phục vụ cocktails, nếu tôi nhớ không nhầm?
I think you are the cocktail queen.
Phải chăng nên gọi nó là nữ hoàng của cocktail.
Yes you can add water for consistency in the cocktail.
Có bạn có thể thêm nước cho nhất quán trong các loại cocktail.
Take something easily understood, the cocktail party effect.
Bài tiếp theoTìm hiểu một chút về Cocktail.
Teenager has stomach removed after drinking liquid nitrogen cocktail.
Nữ sinh Anh đã cắt bỏ dạ dày sau khi uống cocktail pha nito lỏng.
Results: 1867, Time: 0.1202

Top dictionary queries

English - Vietnamese