COIN in Vietnamese translation

[koin]
[koin]
coin
cryptocurrency
crypto
currency
token
cryptocurrencies
đồng xu
coin
penny
dime
currency
đồng tiền
currency
coin
dollar
cryptocurrency
cryptocurrencies
buck
tiền xu
coin
coinage
pennies
coins
coin

Examples of using Coin in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
What Is SingularDTV Coin(SNGLS)?
Thông tin của SingularDTV Coin( SNGLS)?
You see that coin?
Anh thấy đồng vàng đó chứ?
Coin Bill Card QC Code.
hóa đơn thẻ QC.
Coin operated machine for kids.
Máy vận hành bằng đồng xu cho trẻ em.
You see that coin?
Cậu thấy đồng vàng đó chứ?
Now, this coin of course, it does not represent monetary value.
Bây giờ, đồng vàng này, tất nhiên, không còn tượng trưng cho giá trị tiền tệ.
Money is not coin and banknotes.
Tiền không phải là những đồng xunhững mảnh giấy.
Q: What will the coin price be on exchanges?
Q: Giá token sẽ là bao nhiêu trên các sàn giao dịch?
Update in Theft of 100 Kilo Big Maple Leaf Gold Coin.
Đức nghi phạm trộm đồng tiền xu vàng 100 kg Big Maple Leaf.
The woman searches for her lost coin.
Người đàn bà đi tìm đồng bạc đã đánh mất.
Bettors can bet one of the two sides of the coin.
Thương nhân có thể lấy một trong hai bên của đặt cược.
I still do not understand the coin thing.
Em vẫn chưa hiểu lắm về coin này.
American residents Is it possible to buy the NOAH coin?
Cư dân Mỹ Là nó có thể để mua các đồng tiền NOAH?
Coinswitch is a coin transformation website that doesn't require KYC.
Coinswitch là một trang web chuyển đổi crypto mà không yêu cầu KYC.
Rejoice with me; I have found my lost coin.
Hãy chia vui với tôi, vì tôi đã tìm được đồng bạc đã mất.
Bitcoin and Litecoin are two examples of a coin.
Bitcoin và Litecoin là những ví dụ về các đồng coin.
If you don't understand the purpose of a coin, stay out.
Nếu bạn không hiểu mục đích của các coin, hãy tránh xa chúng.
Tell them that you will make the coin disappear.
Bạn cũng có thể giới thiệu rằng mình sẽ làm cho đồng xu biến mất.
You see nothing except the coin.
Chẳng thấy gì ngoài những đồng xu!
Rejoice with me because I have found my lost coin.
Hãy vui mừng với tôi, vì tôi tìm được đồng bạc bị mất".
Results: 7277, Time: 0.0758

Top dictionary queries

English - Vietnamese