CUI in Vietnamese translation

cui
club
thôi
come on
just
all
only
stop
okay
now
alone
soon
fine
thúy
thuy
cui
cuiping
ông thôi thiên khải
cui
đại sứ thôi thiên khải
đại sứ cui
ambassador cui

Examples of using Cui in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Cui says the two countries have different priorities in upholding and protecting human rights,
Ông Thôi nói rằng hai nước có các ưu tiên khác nhau trong việc tôn trọng
They were forced to have sex for between $60 and $80, but Cui pocketed all but the tips.
Họ bị buộc phải quan hệ tình dục với giá 60- 80 USD, nhưng tất cả thù lao đều rơi vào túi của Cui.
It is just a normal Chinese private company,” Cui said.„So all the action taken against Huawei are politically motivated.”.
Đó chỉ là một công ty tư nhân bình thường của Trung Quốc, vì vậy các biện pháp chống lại Huawei đều mang động cơ chính trị”, ông nói.
No one knew that 14 years ago Ms. Cui was weak
Không ai ngờ rằng cách đây 14 năm, sức khỏe củaCui rất kém
two months after the ban,” Cui told the South China Morning Post.
hai tháng sau lệnh cấm", ông Cui nói với tờ South China Morning Post.
Com that Bishop Cui had been repeatedly arrested since 2007 and only allowed to
Com rằng Đức Giám mục Cui đã liên tục bị bắt giữ từ năm 2007
I am so very glad because we are not alone any more,” says Cui Weiping, a democracy advocate who teaches at the China Film Academy.
Tôi rất đỗi vui mừng bởi vì chúng tôi không còn đơn độc nữa,” bà Thôi Vệ Bình, một nhà ủng hộ dân chủ đang giảng dạy tại Học Viện Điện Ảnh Trung Quốc.
there's real effective international co-operation on this issue", China's ambassador to the US, Cui Tiankai, was quoted as saying by Reuters.
hãng tin Reuters dẫn lời đại sứ Cui Tiankai của Trung Quốc tại Mỹ.
I am so very glad because we are not alone any more," Cui Weiping, a democracy advocate who teaches at the China Film Academy,
Tôi rất đỗi vui mừng bởi vì chúng tôi không còn đơn độc nữa,” bà Thôi Vệ Bình, một nhà ủng
Cui said that the United States should limit itself to urging"more restraint
Ông Thôi Thiên Khải nói rằng, Hoa Kỳ nên tự giới hạn bằng cách
Ms. Cui often went to Singapore's famous tourists sites--the Esplanade Park and Mount Faber to speak with tourists from around the world about Falun Gong and the persecution.
Thôi thường đến các điểm du lịch nổi tiếng của Singapore- khu Esplanade Park và Mount Faber để nói với các du khách từ khắp nơi trên thế giới về Pháp Luân Công và cuộc bức hại.
Cui told Fox News Channel that U.S. restrictions on Huawei„are without any foundation
Đại sứ Thôi Thiên Khải nói với Fox News rằng việc Mỹ cấm vận
Cui Tiankai, China's ambassador to the US,
Thôi Thiên Khải,
After that, he drove Ms. Cui in a police vehicle to the Departure Office of the Immigration Building, and ordered her to leave Singapore before November 20, 2010.
Sau đó, ông ta chở bà Thôi trên một chiếc xe cảnh sát đến Văn phòng Xuất cảnh của Tòa nhà xuất nhập cảnh, và lệnh cho bà phải rời Singapore trước ngày 20 tháng 11 năm 2010.
Ms. Cui also defended her own innocence, saying that her freedom of
Thôi cũng bào chữa cho sự vô tội của chính mình,
Mr. Cui also talked about North Korea,
ông Thôi cũng nói về Bắc Hàn,
Ms. Cui Hai, who used to work at the Wuhan Chemical Import& Export Co, was detained for 70 days
Thôi Hải, từng công tác tại Công ty Xuất Nhập khẩu Hóa chất Vũ Hán,
had introduced Kushner to Cui during the campaign, and the two met three more times during the transition.
giới thiệu Kushner với ông Thôi trong chiến dịch tranh cử, và hai người gặp nhau ba lần trong quá trình chuyển giao quyền lực.
Cui did not mention the autos case, but said:"China will ensure
Ông Thôi không đề cập đến sự việc trên,
Kushner and Cui also met repeatedly to prepare for Trump's first meeting with China's President, Xi Jinping, on April 6th, at Trump's Mar-a-Lago resort.
Kushner và ông Thôi cũng đã gặp nhau nhiều lần để chuẩn bị cho cuộc gặp đầu tiên giữa Tổng thống Trump với Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình vào ngày 6/ 4 tại khu nghỉ mát Mar- a- Lago ở Florida.
Results: 281, Time: 0.0398

Top dictionary queries

English - Vietnamese