DAESANG in Vietnamese translation

daesang
grand prize
the daesangs

Examples of using Daesang in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
MiXscience is also supplying additives from the Korean manufacturer DAESANG.
MiXscience cũng là nhà phân phối chất phụ gia của nhà sản xuất Hàn Quốc DAESANG.
DAESANG GROUP- was founded in 1956 in South Korea
DAESANG GROUP- Được thành lập năm 1956 tại Hàn Quốc
Grand Prize(Daesang).
Giải thưởng lớn( Daesang).
Grand Prize(Daesang).
Giải thưởng chính( Daesang).
Grand Prize(Daesang).
Giải thưởng danh giá( Daesang).
Grand Prize(Daesang) for Television.
Giải chính( Daesang) cho TV.
Grand Prize(Daesang) for TV Won.
Giải chính( Daesang) cho TV.
BTS won the Music Daesang in 2018.
BTS là nghệ sĩ thắng Daesang tại AAA 2018.
Artist of the Year(Daesang).
Nghệ sĩ của năm( Daesang).
Daesang Award(Grand Prize) is equivalent Artist of the Year.
Giải thưởng Daesang( giải lớn) tương đương với Nghệ sĩ của năm.
SNSD is the ONLY idol in history to win both Disk Daesang and Digital Daesang.
Idol đầu tiên trong lịch sử giành chiến thắng ở cả Disk Daesang và Digital Daesang.
Since 1973, Daesang has continuously expanded into other countries worldwide.
Từ năm 1973, Daesang đã liên tục mở rộng sang các nước khác trên toàn thế giới.
Seventeen says it's their goal to win a'Daesang' in 2019.
SEVENTEEN đã bày tỏ mục tiêu của mình trong năm 2019 là giành được Daesang.
After hearing“Daesang: SNSD”,
Sau khi nghe" Daesang: SNSD",
You recieved the daesang again this year, as well as a bonsang.
Một lần nữa nhận được Daesang và Bonsang trong năm nay.
SNSD is the ONLY idol in history to win both Disk Daesang and Digital Daesang..
Idol duy nhất trong lịch sử Kpop giành được cả Disk Daesang và Digital Daesang..
SNSD cried tears of joy after winning the Daesang at the 2010 Golden Disk Awards.
SNSD đã khóc trong hạnh phúc khi chiến thắng ở Daesang- 2010 Golden Disk Awards.
Both Twice and Wanna One are nominated for three Daesang each while BTS is nominated in all four Daesang categories.
TWICE và Wanna One cũng đều được đề cử ở 3 hạng mục Daesang.
Junsu will be awarded the Hallyu Cultural Daesang at the Newsis K-EXPO 2019+ Neitzens Reactions.
BTS sẽ được trao giải Hallyu Culture Daesang tại Newsis K- EXPO 2019.
It was last year that we received our first daesang at an award ceremony in Korea.
Năm ngoái chúng tôi đã nhận được Daesang đầu tiên tại một lễ trao giải ở Hàn Quốc.
Results: 134, Time: 0.021

Daesang in different Languages

Top dictionary queries

English - Vietnamese