DARKO in Vietnamese translation

Examples of using Darko in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I met Darko at his club.
Tôi gặp Darko tại hộp đêm của hắn.
Ms. Darko, I'm Bob Garland.
Darko? Tôi là Bob Garland.
Benjamín. Darko.
đã đến. Darko.
Darko tells me you lost a man.
Darko nói tôi các anh mất người.
From Donnie Darko to the London stage.
Từ Donnie Darko đến sân khấu Luân Đôn.
Ms Darko? I'm Bob Garland?
Tôi là Bob Garland. Bà Darko?
Benjamín. Thank you for coming. Darko.
Benjamín. Cảm ơn vì đã đến. Darko.
So you think I danced for Darko?
Anh nghĩ tôi nhảy với Darko?
Amma Darko(born 1956)
Amma Darko( sinh năm 1956)
Ms. Darko?
Darko?
I'm Bob Garland. Ms Darko?
Darko? Tôi là Bob Garland?
The Last Unicorn" by Samantha Darko. Wow.
Kỳ Lân cuối cùng" viết bởi Samantha Darko. Wow.
Wow. The Last Unicorn" by Samantha Darko.
Wow.-" Kỳ Lân cuối cùng" viết bởi Samantha Darko.
Have you never watched Donny Darko?
Samsam chắc chưa xem donnie darko bao giờ?
Wow. The Last Unicorn" by Samantha Darko.
Kỳ Lân cuối cùng" viết bởi Samantha Darko. Wow.
Darko, at the next crossroads,
Darko, ngã tư kế tiếp,
Except for me, cause I am Donnie Darko.
Trừ tôi. Bởi vì tôi là Donnie Darko.
Alex appeared with Jake in Donnie Darko(2001).
Alex xuất hiện cùng Jake trong" Donnie Darko.".
Donnie!" Wow.“The Last Unicorn by Samantha Darko.
Donnie!-" Kỳ Lân cuối cùng" viết bởi Samantha Darko. Wow.
Same number of roles in such films as Donnie Darko….
Cùng một số vai phụ trong các bộ phim như Donnie Darko….
Results: 111, Time: 0.0248

Top dictionary queries

English - Vietnamese