DATTA in Vietnamese translation

Examples of using Datta in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Ranjan Datta, Banting Postdoctoral Fellow at University of Regina, University of Saskatchewan.
Ranjan Datta, Nghiên cứu sinh sau tiến sĩ tại Đại học Regina, Đại học Saskatchewan.
The strikes were carried out close to the Datta Khel area along its border.
Các cuộc oanh kích tập trung vào khu vực Datta Khail gần biên giới với Afghanistan.
Robin Datta; I fully agree with your post above.
Việt Long: Tôi hoàn toàn đồng ý với ý kiến trên.
Dr. Rupali Datta suggests that having warm water is great for internal‘cleansing'.
Tiến sĩ Rupali Datta gợi ý rằng nước ấm là điều tuyệt vời để‘ làm sạch' bên trong.
You might say that a p-bit is a‘poor man's qubit,'” Datta said.
Bạn có thể nói rằng p- bit là‘ qubit của người nghèo',” Datta nói.
The attack took place in the Datta Khel area of the North Waziristan tribal region.
Vụ oanh kích diễn ra hôm nay trong vùng Datta Khel của khu vực bộ tộc Bắc Waziristan.
A spin-off manga titled Tensei Shitara Shachiku Datta Ken illustrated by Shizuku Akechi has been announced.
Một manga ngoại truyện có tựa đề Tensei Shitara Shachiku Datta Ken được minh họa bởi Shizuku Akechi đã được công bố.
Datta Phuge's nickname is"the gold man", and it's easy to see why.
Datta Phuge có biệt danh là" người đàn ông vàng" và điều này là rất dễ hiểu.
Two soldiers at a Pakistani check post on the border in the Datta Khel area were wounded.
Hai binh sĩ đóng quân tại khu vực biên giới Datta Khel đã bị thương.
A man named Datta Phuge owns a shirt made of more than 3 kilograms of solid gold.
Datta Phuge, biệt danh là Gold The Man Man sở hữu một chiếc áo làm từ hơn 3 kg vàng nguyên khối.
Tehsil Datta Khel Miranshah.
Tehsil Datta Khel Miranshah.
According to Ashish Datta, a partner at Setfive Consulting,
Theo Ashish Datta, một đối tác tại Setfive Consulting,
Datta adds,“Fred Brooks once wrote that additional team members cause an exponential increase in the lines of communication.
Datta nói thêm,“ Fred Brooks đã từng viết rằng thêm thành viên trong nhóm gây ra sự gia tăng về giao tiếp thông thường theo cấp số nhân.
Chandra PK; Datta S; et al.
Chandra PK; Datta S; et al.
as Yamcha(Dragon Ball Gaiden: Tensei shitara Yamcha Datta Ken).
Tensei Shitara Yamcha Datta Ken( Dragon Ball Side Story: The Case of Being Reincarnated as Yamcha).
Datta Phuge gained fame when he ordered a customised gold shirt worth 12.7 million rupees, around $240,000 at the time.
Datta Phuge đã trở nên nổi tiếng khi đặt may một chiếc áo bằng vàng trị giá 12,7 triệu rupee, tức là tương đương 240.000 USD vào thời điểm đó.
Dr. Rupali Datta, Chief-Nutritionist, SmartCooky says,“There is very little scientific evidence that supports grapeseed oil being healthy.
Tiến sĩ Rupali Datta và nhà dinh dưỡng học- SmartCooky nói:“ Có rất ít bằng chứng khoa học chứng minh dầu hạt nho là tốt đối với cơ thể.
Datta Phuge gained fame when he ordered a customised gold shirt worth 12.7 million rupees, around $240,000 dollars at the time.
Datta Phuge có biệt danh là" người đàn ông vàng" khi đặt mua một chiếc áo vàng trị giá 12,7 triệu rupee, khoảng 240.000 USD vào thời điểm đó.
An Indian businessman, Datta Phuge who made headlines in 2013 for buying one of the world's most expensive shirts,….
Năm 2013, thương gia Ấn Độ Datta Phuge đã khiến cả thế giới chú ý khi đặt mua một trong những chiếc áo đắt giá nhất hành tinh.
Ashish Datta, Setfive Consulting.
Theo Ashish Datta, Setfive Consulting.
Results: 85, Time: 0.0238

Top dictionary queries

English - Vietnamese