DIFFERENT TACTICS in Vietnamese translation

['difrənt 'tæktiks]
['difrənt 'tæktiks]
chiến thuật khác nhau
different tactics
different tactical
various tactics

Examples of using Different tactics in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
He is the author of The Daily Swing Trade, the book that offers different tactics and techniques for swing traders.
Ông là tác giả của The Daily Swing Trade, cuốn sách được giới thiệu nhiều chiến thuật và kỹ thuật cho các nhà đầu tư kiểu swing.
More than 10 spaceships to choose from for the combat with different tactics.
Và hơn 20 tàu vũ trụ để cho bạn lựa chọn cho chiến đấu với các chiến thuật khác nhau.
Depending on how the negativity's surfacing, you may have to employ different tactics.
Tùy thuộc vào mức độ tiêu cực, bạn có thể sử dụng những chiến thuật khác nhau.
Once you have identified and evaluated the risk and reward, it's time to figure out different tactics that you could implement.
Khi bạn đã xác định và đánh giá những rủi ro và phần thưởng nhận được thì đây là lúc bạn phải tìm ra các chiến thuật khác nhau mà bạn có thể thực hiện.
And what about totally different audiences for the same product: audiences that need to be approached with totally different tactics?
Còn tất cả những khách hàng khác nhau ở các sản phẩm tương tự( tức là khách hàng cần được tiếp cận với những chiến thuật khác nhau) thì sao?
Once you have identified and evaluated the risk and reward, it's time to figure out different tactics that you could implement.
Khi bạn đã xác định và đánh giá rủi ro và phần thưởng, đã đến lúc tìm ra các chiến thuật khác nhau mà bạn có thể thực hiện.
something in the past, try again by applying fundamentally different tactics.
hãy thử lại bằng cách sử dụng các chiến thuật khác nhau.
But he is taking a completely different approach and using different tactics.
Tuy nhiên, ông ấy đang theo đuổi cách tiếp cận hoàn toàn khác và sử dụng các chiến thuật khác nhau.
It could even be that at different times, different tactics will work better.
Nó thậm chí có thể là vào những thời điểm khác nhau, các chiến thuật khác nhau sẽ hoạt động tốt hơn.
There are many different tactics that shills use, but suffice it to
Có nhiều chiến thuật khác nhau mà cò mồi sử dụng,
PATHING| The Xiaomi Mi cleans using a few different tactics, but for the most part, each tactic contributes to the overall cleaning method used by this robot vacuum.
Các robot hút bụi Xiaomi làm sạch sử dụng một vài chiến thuật khác nhau, nhưng đối với hầu hết các phần, mỗi chiến thuật góp phần vào việc lựa chọn phương pháp làm sạch tổng thể.
But how can brands combine the two distinctly different tactics-- the bid-based, conversion-obsessed, ROI-driven world of paid search and the experimental,
Làm cách nào để các nhà tiếp thị kết hợp hai chiến thuật khác nhau rõ ràng- thế giới dựa trên từ khóa,
There are many different tactics that shills use, but suffice it to say that any large forum(trollboxes, bitcoin forums, Reddit, Twitter, etc.) has a number of shills.
Có so sánh môi giới quyền chọn nhị phân nhiều chiến thuật khác nhau mà cò mồi sử dụng, nhưng đủ để nói rằng bất kỳ diễn đàn lớn( trollboxes, các diễn đàn Bitcoin, Reddit, Twitter, vv) có một số cò mồi.
There are several different tactics that are effective, but if you're trying to earn an A+ achievement,
Có rất nhiều chiến thuật khác nhau mang đến tính hiệu quả cao,
bit of a yawn, it's a good move to try some different tactics to keep users engaged.
đó là một cách tốt để thử một số chiến thuật khác nhau để giữ cho người dùng tham gia.
Vietnam's foreign relations strategies are not a simple function, but actually a combination of different tactics with multiple variables that need to be taken into consideration.
Chiến lược quan hệ đối ngoại của Việt Nam không phải là một đường tuyến tính đơn giản, mà thực sự là một sự tổng hòa của nhiều chiến thuật khác nhau với nhiều biến số cần được đánh giá đúng mực.
Helvey worked closely with the scholar Gene Sharp, who has identified 198 different tactics that nonviolent resistance movements employ.
người đã xác định 198 chiến thuật khác nhau mà các phong trào phản kháng bất bạo động sử dụng.
This pushed the US to use different tactics(called“the soft war”), relying on proxies and locals in the Middle East rather than pushing
Điều này đẩy Mỹ phải thực hiện chiến thuật khác( được gọi là" chiến tranh mềm"),
that users care about, this teaches you different tactics for learning about users,
quyển sách này sẽ dạy cho bạn các chiến thuật khác nhau để hiểu người dùng,
Using different influencers, you are also able to try different tactics and see which ones work best for your brand without going over budget.
Sử dụng những người có ảnh hưởng khác nhau, bạn cũng có thể thử các chiến thuật khác nhau và xem những chiến thuật nào làm việc hiệu quả nhất cho thương hiệu của bạn mà không phải vượt quá ngân sách.
Results: 81, Time: 0.0323

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese