EBAY in Vietnamese translation

ebay

Examples of using Ebay in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Hill put the album up for auction on eBay in November.
Hill mang chiếc album kiếm được đi đấu giá tại eBay vào tháng 11.
you will have to have an eBay account.
bạn cần có một account với eBay.
Bonanza is an eBay alternative.
Bonanza là một thay thế cho eBay.
Can you even think of any besides eBay?
Bạn thậm chí có thể nhớ thế giới trước eBay?
Wait up to three days for a reply before contacting ebay.
Chờ đến ba ngày để được trả lời trước khi liên hệ với eBay.
Starbucks, eBay.
Starbucks tại Gyft.
Have you tried ordering off eBay?
Có phải nó đã ra lệnh cho eBay?
There's a well-illustrated section that explains eBay and PayPal as well.
Có một phần được minh họa rõ ràng giải thích về eBay và PayPal.
you think online auction, you think eBay.
bạn nghĩ ngay đến eBay.
So I bought this off eBay.
Tôi mua nó từ Ebay.
There was one on Ebay for $600.
Còn 1 tờ trên Ebay giá$ 200.
Selling with multiple ebay accounts.
Lập nhiều tài khoản bán hàng eBay.
A physical bitcoin is selling on eBay for $99,000.
Bitcoin vật lý được bán công khai trên eBay với giá từ 99,000 USD.
you help make eBay what it is.
bạn sẽ giúp cho eBay tốt hơn.
How do I call eBay? All right?
Con yêu bố, tạm biệt Làm sao gọi cho eBay nhỉ?
That is your eBay username, right? LadiesMan217?
LadiesMan217. Là tên đăng ký của cậu ở eBay, đúng không?
your kidneys are on eBay.
thận anh thì trên eBay rồi.
How do I call eBay?- Bye.- Alright?
Con yêu bố, tạm biệt Làm sao gọi cho eBay nhỉ?
I sold his cigars on eBay.
Tôi mang thuốc xì- gà của hắn lên eBay bán.
Comply with all eBay policies.
Tuân thủ các chính sách của EBAY.
Results: 5264, Time: 0.0464

Top dictionary queries

English - Vietnamese