EDI in Vietnamese translation

Examples of using Edi in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
And EDI itself is all over in a matter of seven minutes.
EDL tự bản thân giải quyết vấn đề trong 7 phút đó.
Identify a business process in which you want to implement GS1 EDI.
Phân định quá trình kinh doanh mà theo đó bạn muốn thực hiện GS1 eCom.
EDI is this immense, technically challenging problem.
EDL là vấn đề đầy thách thức về mặt kỹ thuật.
Educate yourself about the GS1 EDI standards.
Tự tìm hiểu về các tiêu chuẩn GS1 eCom.
Don't know how to extract from Hadoop and run EDI.
Không biết cách trích xuất từ Hadoop và chạy EDL.
Fault on the electronic differential lock(EDI).
Hệ thống khóa vi sai Electronic Differential Lock( EDL).
And worse, they have deactivated the EDI mode to try the unbrick….
Và tệ hơn nữa, họ đã tắt chế độ EDL để thử unbrick….
ABS with Electronic Differential Lock(EDI).
Hệ thống khóa vi sai Electronic Differential Lock( EDL).
EDI: Ow! That hurt.
Edi: ô, nó làm tôi đau.
EDI: Thank you!
Edi: cảm ơn!
EDI with File Conversion.
Edi file convertercông việc.
When do you need EDI?
Khi nào bạn cần Edi.
What is EDI and why do businesses need it.
ERP là gì và tại sao doanh nghiệp cần có nó.
What is EDI?”.
ED là gì?”.
Check who will be your main GS1 EDI contact.
Kiểm tra xem ai sẽ là liên lạc chính của bạn về GS1 eCom.
Storytelling With EDI.
Câu chuyện với Eddie.
Once your business documents are translated to the appropriate EDI format they are ready to be transmitted to your business partner.
Khi các tài liệu kinh doanh của bạn được dịch sang định dạng EDI thích hợp, chúng sẵn sàng được truyền tới đối tác kinh doanh của bạn.
GS1 EDI standards support a variety of supply chain business processes: from Order, through Deliver to Payment.
Các tiêu chuẩn GS1 eCom hỗ trợ một loạt các quá trình kinh doanh trong chuỗi cung ứng: từ khâu đặt hàng, chuyển hàng đến thanh toán.
They allowed for online submission of individual invoices as well as EDI file uploads, including the CSV,
Họ cho phép gửi trực tuyến các hóa đơn cá nhân cũng như các tệp tin tải lên EDI, bao gồm định dạng CSV,
The state electricity company, EDI, has been one of the main targets of their anger.
Công ty điện lực nhà nước EDL là một trong những mục tiêu chỉ trích chính.
Results: 77, Time: 0.0319

Top dictionary queries

English - Vietnamese