FEBRUARY in Vietnamese translation

['febjʊəri]
['febjʊəri]
tháng 2
february
feb.
feb
tháng hai
february
feb.
december
february
january
ngày
day
date
daily
week

Examples of using February in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Monday 25th February: Return to school.
Feb. 25: Đi học trở lại.
Last February, the stock price was riding at $48.99;
Tháng hai năm ngoái, giá cổ phiếu đã được cưỡi ở mức$ 48,99;
In February, there were no IPOs, or on the Main Market or on NewConnect.
Trong tháng Năm, không có đợt IPO trên WSE và NewConnect.
On Saturday, February 10, at….
Vào chiều thứ năm 10/ 10, tại….
Blog Archive February(10).
Blog Archive tháng năm( 10).
February 27, 2015| Private Property.
January 27, 2015 Bất động sản.
February 26 Promo.
Feb. 26 Khuyến mãi.
February 2, 1986- Meets with Pope John Paul II in New Delhi.
02 tháng 2 1986- Gặp Đức Giáo Hoàng John Paul II tại New Delhi.
(February 2014)Click[show] for important translation instructions.
( January 2014) Nhấn[ hiện] để xem các hướng dẫn dịch thuật quan trọng.
February 2011 Report"(in Japanese).
January 2011 Report”( bằng tiếng Nhật).
February(first Saturday) Ice Cream for Breakfast Day.
Thứ bảy đầu tiên của tháng 2- Ngày ăn kem vào bữa sáng.
February 2, Brandy.
02 tháng 02, Brandy.
The February 19 Letter.
Tháng năm 19 Trần Văn Thư.
February friends.
Friends Tháng năm.
Now it's February 17th, AND IT'S STILL THERE.
Bây giờ chính là năm thứ bảy, hắn vẫn còn ở.
February poster.
Poster của tháng 2.
February 4 taipei.
Tháng năm 4 TaiBB.
February= 28
Februarius: 28 ngày
February is impossible.
Tháng năm không thể.
Next Article'Anthem' was the top-selling game in the US this February.
Anthem' là trò chơi bán chạy nhất ở Mỹ trong tháng 2 này[ 1].
Results: 22607, Time: 0.1059

Top dictionary queries

English - Vietnamese