FOR A COMPUTER in Vietnamese translation

[fɔːr ə kəm'pjuːtər]
[fɔːr ə kəm'pjuːtər]
cho máy tính
for computers
for PC
for pcs
for computing
for desktop
for the machine
calculator

Examples of using For a computer in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
But seriously, it's important for a computer to be able to tell the difference between the two expressions.
Nhưng, rất quan trọng đối với máy tính để chúng có thể đưa ra sự khác biệt giữa 2 cách biểu lộ cảm xúc đo.
A group of instructions for a computer that causes it to perform a task as known as….
Dãy các lệnh để máy tính thực hiện một nhiệm vụ nào đó được gọi là.
For a computer to work, users needed to communicate via programming language,
Để máy tính hoạt động, người dùng cần giao
For a computer, hardware is defined as“the machines, wiring, and other physical components of a computer.”.
Đối với máy tính, phần cứng được định nghĩa bằng“ máy móc, hệ thống dây điện, và các thành phần vật lý khác của máy tính”.
Without external sound to match to brain activity, it may be hard for a computer even to sort out where inner speech starts and ends.
Nếu không có âm thanh bên ngoài phù hợp với hoạt động của não, máy tính thậm chí khó có thể xác định vị trí lời nói bắt đầu và kết thúc.
But you should all understand that for a computer, this was pretty much impossible just a few years ago.
Nhưng bạn nên hiểu rằng để máy tính hiểu được hình ảnh, vài năm trước vẫn còn là chuyện bất khả thi.
Watson beats these two humans at Jeopardy, which is much harder for a computer to play than chess is.
Watson thắng hai người trong trò chơi Jeopardy, đối với máy tính trò này còn khó chơi hơn nhiều so với chơi cờ vua.
A programming language that is designed to be easy for a computer to run; also called“machine language” or“assembly language”.
Ngôn ngữ lập trình được thiết kế nhằm mục đích để máy tính dễ thực hiện; còn gọi là“ ngôn ngữ máy” hoặc“ hợp ngữ”.
Ernő Rubik did it back in 1974 without the need for a computer.
Ernő Rubik đã làm điều đó trở lại vào năm 1974 mà không cần máy tính.
Until recently, there just wasn't enough data of some of the exotic astronomical events for a computer to study.
Cho đến gần đây, chỉ là không có đủ dữ liệu về một số sự kiện thiên văn học hiếm để máy tính học được.
whether as easy as a light or as complex for a computer.
phức tạp như máy tính.
without the need for a computer.
không cần máy tính.
A programming language that is designed to be easy for a computer to run;
Ngôn ngữ lập trình được thiết kế nhằm mục đích để máy tính dễ thực hiện;
way to backup and restore your contacts from your phone without the need for a computer or synchronization.
thoại của bạn mà không cần máy tính hoặc đồng bộ hóa.
you can upgrade to iOS 11 right from your device itself-- no need for a computer or iTunes.
bạn có thể nâng cấp lên iOS 12 ngay từ thiết bị của mình- không cần máy tính hoặc iTunes.
Programs for a computer may be executed in a batch process without human interaction or a user may
Các chương trình cho máy tính có thể được thực thi bằng cách xử lý hàng loạt
This is a required audit configuration for a computer that needs to track not only when events occur that need to be logged, but when the log itself is cleaned.
Đây là một cấu hình thẩm định được yêu cầu cho máy tính cần kiểm tra không chỉ khi các sự kiện xuất hiện mà cả khi bản thân bản ghi được xóa.
If you already have a system image for a computer and are creating a new one for the same computer, the new system image will
Nếu bạn hiện có một ảnh hệ thống cho máy tính và đang tạo một ảnh hệ thống mới dành cho máy tính đó,
Not only does the desk provide ample room for a computer as well as any handwritten assignments, the amazing ferris wheel wall decal
Bàn làm việc không chỉ cung cấp chỗ rộng rãi cho máy tính cũng như bất kỳ bài tập viết tay nào,
So those are all the ways you can get the MAC address for a computer(PC or Mac) and any other network
Đó là tất cả những cách bạn có thể nhận địa chỉ MAC cho máy tính( PC
Results: 81, Time: 0.0554

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese