FUFU in Vietnamese translation

fufu
fufufu
fufufu
fufu
fufuu

Examples of using Fufu in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Air Chief Marshal" Fufu(or Foo Foo Thai:
Đại tướng không quân" Fufu( hay Foo Foo Thái;
The death of Fufu in early 2015 was followed by four days of Buddhist funeral rites and the dog's cremation, images from which were widely
Cái chết của Fufu vào đầu năm 2015 được tổ chức trong 4 ngày theo nghi thức tang lễ Phật giáo
Fufu was occasionally put through his paces in public, as happened during the Thailand
Fufu thỉnh thoảng được đưa ra nơi công cộng,
My Sacred Gear that attained Balance Breaker and Ise-kun's Boosted Gear, if we combine these two, then I feel we can overcome even a dangerous crisis… Fufu, I wasn't the type to say such things before.
Sacred Gear của mình đã đạt đến trạng thái Balance Breaker và cùng với Boosted Gear của Issei- kun, nếu chúng ta kết hợp cả hai thì mình cảm thấy chúng ta có thể vượt qua cuộc khủng hoảng dù nguy hiểm tới đâu… Fufu, mình không phải là loại người nói những điều như vậy trước đây.
due to his daughter's young age the dog was kept in a pet shelter by palace staff.[2] Fufu was occasionally put through his paces in public, as happened during the Thailand
chú chó đã được nhân viên cung điện giữ trong chuồng thú cưng.[ 1] Fufu thỉnh thoảng được đưa ra nơi công cộng,
Fufu, thank you.
Fufu, cảm ơn anh ạ.
Fufu, thank you.
Fufu, cảm ơn cậu nhé.
Fufu, okay then~”.
Fufu… được rồi.”.
Fufu, what a pity.
Fufu, những gì đáng tiếc.
Fufu, that's right.
Fufu, đúng rồi nhỉ.
Fufu, that's right.
Fufu, phải đó.
Fufu, I'm surprised?
Fufu, ngạc nhiên đúng không?
Fufu, that is true.
Fufu, đúng thật vậy nhỉ.
Fufu, are you afraid?
Fufu, cô sợ sao?
Fufu, how regrettable.
Fufu, những gì đáng tiếc.
Fufu, that's great.
Fufu, tuyệt đấy.
Fufu, I think so too.
Fufu, em cũng nghĩ vậy.”.
Fufu, you're not honest.
Fufu, cậu chẳng trung thực tí nào.
Fufu, thank you.”.
Fufu, cảm ơn cậu.”.
Fufu, that's right.
Fufu, đúng thật vậy nhỉ.
Results: 128, Time: 0.0296

Fufu in different Languages

Top dictionary queries

English - Vietnamese