GRIFF in Vietnamese translation

griff

Examples of using Griff in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Griff, come on!
Griff, nhanh lên!
Come on, Griff.
Cố lên, Griff.
Griff. We have gotta go!
Griff! Chúng ta phải đi!
Griff's going to ask about tonight. Griff..
Phải. Griff sẽ hỏi cháu có làm vụ tối nay không? Griff..
We gotta go! Griff!
Griff! Chúng ta phải đi!
The answer's no, Griff.
Cậu trả lời là không, Griff.
Cavendish. Griff, down there.
Griff, dưới đó. Cavendish.
Griff, dude! Yo!
Griff, anh bạn! Này!
Griff, come on. Skinner!
Griff, đi nào! Skinner!
Griff, down there. Cavendish.
Griff, dưới đó. Cavendish.
Right. Griff's gonnaask you about tonight. Griff.
Phải. Griff sẽ hỏi cháu có làm vụ tối nay không? Griff.
Griff, down there. Cavendish.
Cavendish. Griff, dưới đó.
Come on, Griff!
Thôi nào, Griff!
Cavendish. Griff, down there.
Cavendish. Griff, dưới đó.
Thanks, Uncle Griff.
Cám ơn chú Griff.
Kimmel. It's Griff.
Tôi là Griff. Kimmel.
Griff! We gotta go!
Griff! Chúng ta phải đi!
Griff, you gotta pause it.
Griff, anh phải bấm nút tạm dừng.
Okay, Griff, I will do it.
Được rồi, Griff, mình sẽ làm.
Griff, don't look back.
Griff, đừng nhìn lại.
Results: 198, Time: 0.0375

Top dictionary queries

English - Vietnamese