more powerfulmore intensegrows in strengthmore strongas strongas potentas hardmore aggressivelyas intensely as
Examples of using
Grows stronger
in English and their translations into Vietnamese
{-}
Colloquial
Ecclesiastic
Computer
As we travel south so the sun's influence grows stronger and at 50 degrees of latitude a radical transformation begins.
Ảnh hưởng của mặt trời càng ngày càng mạnh hơn và tại 50 độ vĩ tuyến này những biến đổi bắt đầu xuất hiện.
We ask Him to protect, take care of us, so that a life of grace grows stronger in each of us every day.
Chúng ta xin Ngài bảo vệ, chăm sóc chúng ta, để một đời sống ân sủng phát triển mạnh mẽ trong mỗi người chúng ta hàng ngày.".
Waiting for men to go weakened, and in their weakness he grows stronger.
Chờ đợi con người trở nên yếu đuối, và trong sự yếu đuối đó, ông ta mạnh lên.
But while U.S. stocks approach all-time highs and the dollar grows stronger, Chinese stocks are in a bear market, down 25% since January.
Nhưng trong khi chứng khoán của Hoa Kỳ lên mức cao nhất và tiền Đô la càng mạnh thì chứng khoán của Trung Quốc đang bắt đầu tụt dốc giảm 25% từ tháng Giêng.
As we travel south so the sun's influence grows stronger and at 50 degrees of latitude a radical transformation begins.
Hành trình xuống phía nam ảnh hưởng của mặt trời càng ngày càng mạnh hơn và tại 50 độ vĩ tuyến này những biến đổi bắt đầu xuất hiện.
Waiting for men to grow weakV and in their weakness, he grows stronger.
Chờ đợi con người trở nên yếu đuối, và trong sự yếu đuối đó, ông ta mạnh lên.
victory on the battlefield, the group's propaganda grows stronger.
tuyên truyền của tổ chức càng ngày càng mạnh hơn.
I want you to know that with every moment, my love for you grows stronger and deeper.
Và với từng khoảnh khắc, tình yêu của tôi đối với bạn tăng lên mạnh mẽ và sâu sắc hơn.
Their presence grows stronger. You see, once their rooms are completed.
Anh thấy đó, 1 khi các phòng được hoàn thành, sự hiện diện của họ càng mạnh mẽ hơn.
Waiting for men to grow weak, and in their weakness, he grows stronger.
Chờ cho tới khi loài người yếu đuối và sự yếu đuối này làm hắn mạnh lên.
And with every moment, my love for you grows stronger and deeper.
Và với từng khoảnh khắc, tình yêu của tôi đối với bạn tăng lên mạnh mẽ và sâu sắc hơn.
And then he said five words that have never left me:“What you practice grows stronger.”.
Và người đã nói 5 từ khiến tôi không bao giờ quên: ĐIỀU GÌ CON LUYỆN TẬP ĐIỀU ĐÓ SẼ MẠNH LÊN.
Then he said five words that have never left me,“What you practice grows stronger.”.
Và người đã nói 5 từ khiến tôi không bao giờ quên: ĐIỀU GÌ CON LUYỆN TẬP ĐIỀU ĐÓ SẼ MẠNH LÊN.
As China's navy grows stronger- and the US Navy shrinks- Washington's options will run out in a few years,” he said.
Khi hải quân Trung Quốc phát triển mạnh hơn, trong khi hải quân Mỹ lại bị thu hẹp lại, lựa chọn của Washington chỉ còn vài năm nữa”, ông nhận định.
As your new passion grows stronger, you will start to have a whole lot of other plans with it.
Khi niềm đam mê mới của bạn phát triển mạnh mẽ hơn, bạn sẽ bắt đầu có rất nhiều kế hoạch khác với nó.
But the power of her writing only grows stronger amid the upheaval of the Iranian revolution.
Nhưng khả năng viết của cô chỉ phát triển mạnh mẽ hơn trong bối cảnh biến động của cuộc cách mạng Iran.
As its economy grows stronger, it will contribute more to the region.”.
Khi nền kinh tế Nhật Bản tăng trưởng mạnh hơn, họ sẽ đóng góp nhiều hơn cho khu vực".
As this ecosystem grows stronger, the true value of the currency will naturally rise.
Khi hệ sinh thái này phát triển mạnh hơn, giá trị thật sự của tiền tệ sẽ tự nhiên tăng lên.
Once your diaphragm grows stronger and your breathing deepens, you can extend this to one breath for every four steps.
Một khi cơ hoành phát triển mạnh hơn và bạn có thể hít thở sâu, bạn có thể mở rộng cách hít thở này để một hơi thở cho mỗi bốn bước.
But as it grows stronger, it will have the strength to burn up our concepts and emotions.
Nhưng bởi càng lúc trí tuệ đó càng mạnh mẽ hơn, nó sẽ có sức mạnh để thiêu rụi những ý niệm và cảm xúc.
Tiếng việt
عربى
Български
বাংলা
Český
Dansk
Deutsch
Ελληνικά
Español
Suomi
Français
עִברִית
हिंदी
Hrvatski
Magyar
Bahasa indonesia
Italiano
日本語
Қазақ
한국어
മലയാളം
मराठी
Bahasa malay
Nederlands
Norsk
Polski
Português
Română
Русский
Slovenský
Slovenski
Српски
Svenska
தமிழ்
తెలుగు
ไทย
Tagalog
Turkce
Українська
اردو
中文