HAMILL in Vietnamese translation

Examples of using Hamill in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Hamill and Ford?
Hamill và Ford?
Movies by Mark Hamill.
Phim Của Mark Hamill.
Poetry by Sam Hamill.
Một trích đoạn thơ của Sam Hamill.
Fred Hamill, Pathfinders, 101st.
Fred Hamill, sư đoàn 101.
My name is Diane Hamill Metzger.
Tên tôi là Diane Hamill Metzger.
Epistolary Poetry by Sam Hamill.
Một trích đoạn thơ của Sam Hamill.
Mrs. Hamill don't like that.
Hamill không thích thế đâu.
Ms. hamill don't like that.
Hamill không thích thế đâu.
Let Captain Hamill know we're coming.
Báo Đại úy Hamill biết cHúng ta đang tới.
Jimmy T. Go and find Captain Hamill.
Jimmy T, tìm đại uý Hamill, đưa anh ấy đến đây.
A Poet's Work by Sam Hamill.
Một trích đoạn thơ của Sam Hamill.
Sponsored by: Mrs. C. B. Hamill.
Đỡ đầu bởi: Bà C. B. Hamill.
Go and find Captain Hamill. Jimmy T.
Jimmy T, tìm đại uý Hamill.
(Applause) Diane Hamill Metzger: Number 005634.
( Vỗ tay) Diane Hamill Metzger: số 005634.
One Response to Epistolary Poetry by Sam Hamill.
Một trích đoạn thơ của Sam Hamill.
A photo taken by Chris Hamill in The Maldives.
Bức ảnh do người dùng Chris Hamill chụp lại tại đảo Maldives.
About the change, Hamill said he was.
Về sự thay đổi này, Hamill nói.
Dr. Hamill, I would rather do it myself.
Hamill, Tốt hơn là anh nên để tôi làm.
Mark Hamill is Good at Keeping Secrets.
Paul Martineau rất giỏi trong việc giữ bí mật.
Agent Ford and Hamill.
đặc vụ Ford và Hamill.
Results: 238, Time: 0.03

Top dictionary queries

English - Vietnamese