HDMI in Vietnamese translation

hdmi
HDMI
ourhdmi

Examples of using Hdmi in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
basically that little round device and put it in the hdmi outfit on my non-smart TV, and I can not connect by phone.
tròn và đưa đầu ra HDMI để truyền hình của tôi đó không phải là thông minh, và tôi không thể kết nối qua điện thoại.
Pusula idea with a fan on it is not really practical, hdmi adapter cable that comes(has 30 cm)
Pusula ý tưởng với một fan hâm mộ trên đó là không thực sự thiết thực, cáp HDMI adapter đi kèm( có 30 cm)
USB 1 2.0 left, hdmi, lan, sdcard, and dvdwriter unit.
Rắn có 3 2.0 USBs phải, USB 1 2.0 trái, HDMI, lan, sdcard, và đơn vị dvdwriter.
what cable I need, because I have tried through hdmi from DSLR and hdmi laptop and software not found,
tôi đã cố gắng thông qua hdmi từ máy ảnh DSLR và máy tính xách tay hdmi và phần mềm không tìm thấy,
wireless needle, hdmi, as high battery autonomy.
kim không dây, hDMI, tự chủ pin cao.
DP to HDMI Cable.
Cáp hdmi đến dp.
HDMI to VGA cable assembly.
Hdmi để vga cáp hội.
What is HDMI ARC?
Hdmi arc là gì?
What is the HDMI ARC?
Hdmi arc là gì?
HDMI may be a problem.
Hdmi có thể là vấn đề.
HDMI 2.1 supports up to 10K HDR.
Hdmi 2.1 hỗ trợ lên đến 10k hdr.
CH H.265 NVR support audio recording and HDMI audio output.
Ch h. 265 nvr hỗ trợ ghi âm và đầu ra âm thanh hdmi.
When connected to the TV via the HDMI cable.
Khi kết nối với tv qua cáp hdmi.
USB C to HDMI cable.
Usb c đến cáp hdmi.
It has VGA for the people who don't know about HDMI.
Nhưng đây là điều sai lầm của người dùng không hiểu rõ về hdmi.
Unplugging and re-plugging the HDMI cable.
Rút và cắm lại cáp hdmi.
You just stay with wires HDMI stretched all over the house….
Chỉ cần ở lại với dây hdmi trải dài khắp nhà….
The is the HDMI button.
Đây là nút hdmi.
How can have the cable DVI, 1x HDMI.
Làm thế nào có thể có cáp dvi, 1x hdmi.
Support for the HDMI CEC.
Hỗ trợ hdmi cec.
Results: 60, Time: 0.0271

Top dictionary queries

English - Vietnamese