HEATMAP in Vietnamese translation

heatmap
heat map
heat mapping
bản đồ nhiệt
heat map
heatmaps
heat mapping

Examples of using Heatmap in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Another instance that raised alarm was the RAF Mount Pleasant in the Falkland Islands is lit up brightly on the heatmap, reflecting the exercise regimes of the thousand British personnel there.
Căn cứ RAF Mount Pleasant thuộc Không quân Hoàng gia ở quần đảo Falkland sáng rõ trên bản đồ nhiệt, phản ánh chế độ tập luyện của hàng ngàn nhân sự trong quân đội Anh ở đó.
Website analytics tools like Google Analytics and heatmap tools such as Hotjar and CrazyEgg can help you identify critical areas that may need rethinking or even entire features that might be missing.
Các công cụ phân tích trang web như Google Analytics và công cụ bản đồ nhiệt như Hotjar và CrazyEgg có thể giúp bạn xác định các khu vực quan trọng có thể cần phải nghiên cứu lại hoặc thậm chí toàn bộ các tính năng có thể bị thiếu sót.
Heatmap of locations where the NSA collects data online using Boundless Informant,
Bản đồ nhiệt của các địa điểm mà NSA thu thập dữ liệu trực
track certain results and to have the focus not only on“how many” but also“why.” The heatmap feature gives you exact answers.
còn là“ lý do”. Tính năng bản đồ nhiệt cung cấp cho bạn câu trả lời chính xác.
Speaking of features aimed at making the lives of business owners easier, the software has a heatmap feature that can help businesses improve their email marketing campaigns over time.
Nói về các tính năng nhằm mục đích làm cho cuộc sống của các chủ doanh nghiệp dễ dàng hơn, phần mềm có tính năng bản đồ nhiệt có thể giúp các doanh nghiệp cải thiện chiến dịch tiếp thị email của họ theo thời gian.
The appearance of military bases on the heatmap suggests that large numbers of military personnel across the globe have been publicly sharing their location data.
Sự xuất hiện của các căn cứ quân sự Mỹ trên bản đồ cho thấy rằng một số lượng lớn quân nhân trên toàn cầu đã chia sẻ công khai dữ liệu vị trí của họ.
But it also matters where their eyes are looking- Several heatmap studies have shown that people follow the direction of the model's eyes.
Nhưng nó cũng có vấn đề, nơi mắt họ đang tìm kiếm- Một vài nghiên cứu về bản đồ nhiệt cho thấy rằng mọi người làm theo những chỉ dẫn bởi mắt của người mẫu.
The heatmap of Crazy Egg will be very useful to let you know what needs to be adjusted regarding the design and layout of the site
Những heatmap của Crazy Egg sẽ khá hữu dụng để cho bạn biết được những điểm cần điều chỉnh trong thiết kế
For example, the camera can provide heatmap to determine where customers stay the longest, the directions of travel installs
Ví dụ, camera có thể cung cấp bản đồ heatmap để xác định những nơi khách hàng nán lại lâu nhất,
Once I looked into their campaign Click Heatmap, there were obvious signs that people were clicking not on the main call-to-action, but on the header logo and company name.
Khi tôi nhìn vào chiến dịch của họ Nhấp vào Bản đồ nhiệt, có những dấu hiệu rõ ràng cho thấy mọi người đã nhấp vào không phải là lời kêu gọi hành động chính, nhưng trên biểu tượng tiêu đề và tên công ty.
The settings available in Strava's app also allow users to explicitly opt out of data collection for the heatmap- even for activities not marked as private- or to set up“privacy zones” in certain locations.
Các cài đặt sẵn có trong ứng dụng của Strava cũng cho phép người dùng không chọn việc thu thập dữ liệu cho bản đồ nhiệt- ngay cả đối với các hoạt động không được đánh dấu là riêng tư- hoặc cho phép họ thiết lập" khu vực riêng tư" ở một số vị trí nhất định.
What is HeatMap?
Heatmap là gì?
Get your heatmap here.
Đăng ký heatmap tại đây.
Lessons from heatmap tests.
Phát hiện từ thử nghiệm heatmap.
Heatmap testing is pretty simple.
Heatmap quá đơn giản.
Unlike some tools in this list, Heatmap.
Không giống như các công cụ trên, Heatmap.
This heatmap study found no fixations within advertisements.
Nghiên cứu heatmap này cho thấy không có định hình nào trong quảng cáo.
It offers another useful feature called confetti heatmap.
Nó cung cấp một tính năng hữu ích khác được gọi là heatmap confetti.
Things We Can Learn From Numerous Heatmap Tests.
Điều ta có thể học được từ thử nghiệm Heatmap.
Inspectlet is a very powerful session recording and heatmap service.
Inspectlet là một dịch vụ cung cấp bộ nhớ và heatmap rất mạnh.
Results: 113, Time: 0.0271

Top dictionary queries

English - Vietnamese