I WILL JOIN in Vietnamese translation

[ai wil dʒoin]
[ai wil dʒoin]
tôi sẽ tham gia
i will join
i will participate
i would join
i will take part
i will engage
i will attend
i will enter
i'm going to participate
tôi sẽ gia nhập
i will join
tôi sẽ cùng
i will join
tôi sẽ gặp
i will see
i will meet
i would meet
i would see
i will catch
i shall see
i'm going to meet
i'm gonna see
i'm gonna meet
do i meet
tôi sẽ chung

Examples of using I will join in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Hey I will join :3.
Mình sẽ tham gia: 3.
I will join you in moments.
Tôi sẽ nhập tiệc với các anh ngay.
Maybe I will join a manga drawing club.
Tôi gia nhập một nhóm vẽ manga.
I will join in this protest.
Sẽ tham gia cuộc biểu tình này.
I will Join the Conch republic.
Mình sẽ nhập là CongHoa.
Hey, one day I will join that club.
Ngày nào đó sẽ tham gia club này^^.
I will join them and take them away,' Omi said.
Tao sẽ gia nhập nhóm họ rồi đưa họ đi khỏi đây,” Omi nói.
Okay, I will join the set designers.
Rồi, muội sẽ gia nhập đội Designer.
Of course, I will join.
Tất nhiên, chúng ta sẽ tham gia.
I will join another church.".
Em đã gia nhập giáo hội khác.”.
I will join you as second in command. Gadreel.
Gadreel. Tôi sẽ tham gia cùng ông với tư cách là trợ tá.
I will join in the fight too!
Thiếp sẽ tham gia chiến đấu!
I will join you.
Em sẽ tham gia cùng anh.
When I get better, I will join them.
Khi anh khỏe lại, anh sẽ tham gia cùng họ.
When I get better, I will join them.
Khi anh bình phục, anh sẽ tham gia cùng họ.
I will join you once I fulfill my duty!
Ta sẽ tham gia với ngươi khi ta quay trở lại!
I will join you as soon as I return!
Ta sẽ tham gia với ngươi khi ta quay trở lại!
Benjamín, I think I will join the debate team.
Em sẽ tham gia đội tranh biện ạ. Thầy Benjamín.
I will join the men in the library.
Tôi sẽ tham gia cùng những người khác trong thư viện.
I will join you, I promise.
Anh sẽ đến với em, anh hứa.
Results: 112, Time: 0.0625

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese