IS JUMPING in Vietnamese translation

[iz 'dʒʌmpiŋ]
[iz 'dʒʌmpiŋ]
đang nhảy
are dancing
are jumping
are hopping
are leaping
là nhảy
is jumping
is dance
is to hop
the leap
sẽ nhảy
will jump
jump
will dance
would jump
would dance
gonna dance
will hop
am going to dance
am gonna jump
will leap

Examples of using Is jumping in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
A man is jumping trains along Highway 99, brutally killing couples in
Người đàn ông nhảy tàu lửa trên đường cao tốc 99,
Projected for a momentous surge, every business is jumping on the bandwagon of SMS marketing strategies-
Dự kiến cho một sự đột biến trong năm 2018, mỗi doanh nghiệp đều nhảy vào chiến lược tiếp thị SMS-
When Hyun Soo looks at Eun Dong, he feels his heart pounding like‘a mouse is jumping out of his chest'.
Khi Hyun Soo nhìn Eun Dong, anh cảm thấy tim mình đập thình thịch như" một con chuột là nhảy ra khỏi lồng ngực của mình'.
Doctor Strange is putting down platforms and Star-Lord is jumping off them, shooting his guns.
Bác sĩ Strange đang đặt nền tảng xuống và Star- Lord đang nhảy ra khỏi họ, bắn súng của ông ta.
A man can't shoot good when his horse is jumping, and a horse won't step on a man.
Người ta không thể bắn trúng khi con ngựa của hắn nhảy, và ngựa sẽ không đạp lên con người.
pressure is jumping from them- only the way!
áp lực đang nhảy ra từ chúng- chỉ có cách!
If your child is jumping on the couch or grabbing for her big sister's dolls,
Nếu con bạn đang nhảy trên ghế hoặc lấy búp bê của chị gái,
Do Your Research One of the biggest traps small business owners fall into with email marketing is jumping in and trying every possible trick they have ever heard of for list building.
Một trong những cái bẫy lớn nhất các chủ doanh nghiệp nhỏ rơi vào bằng Email Marketing là nhảy vào và thử làm mọi thứ mà họ đã từng nghe nói về xây dựng danh sách Email.
And his Worldbridge Homes is jumping into the affordable-housing market, selling 2,457 houses
Và Worldbridge Homes của ông đang nhảy vào thị trường nhà ở giá rẻ,
What Warren means is that if everyone is jumping on the bandwagon you should hesitate because in most cases when something looks too good to be true,
Semalt nghĩa là nếu tất cả mọi người đang nhảy vào bandwagon bạn phải ngần ngại bởi vì trong nhiều trường hợp khi cái
One activites is hard to skip when coming Ghenh Bang tourism is jumping to the sea, diving to watch the ocean world
Một hoạt động trải nghiệm khó mà có thể từ chối khi đến với du lịch Ghềnh Bàng, đó chính là nhảy ùm xuống biển khơi,
If your child is jumping on the couch or grabbing for her big sister's dolls,
Nếu con bạn đang nhảy trên ghế hoặc lấy búp bê của chị gái,
not misrepresent the data, which makes it look like the sail is jumping around more than it actually is..
cánh buồm đang nhảy xung quanh nhiều hơn thực tế.
Will bitcoin pull the altcoins higher, or will the altcoin rally indicate that the retail crowd is jumping in and a short-term top is close by?
Liệu bitcoin sẽ kéo các altcoin lên cao hơn, hay cuộc biểu tình altcoin sẽ chỉ ra rằng đám đông bán lẻ đang nhảy vào và một đỉnh ngắn hạn đã gần kề?
If your child is jumping on the couch or grabbing for her big sister's dolls, distract her by asking if
Nếu bạn trẻ nhảy múa trên ghế dài hoặc nhặt búp bê của chị gái,
Silicon valley is jumping on the band wagon to do internet sales with a lot of new start ups as Pete Carey wrote an article on MercuryNews. com-.
Thung lũng silicon được nhảy trên toa xe ban nhạc làm bán hàng qua internet với rất nhiều thăng khởi đầu mới như Pete Carey đã viết một bài viết về MercuryNews. com-.
If your child is jumping on the couch or grabbing for her big sister's dolls, distract her by asking if
Nếu bạn trẻ nhảy múa trên ghế dài hoặc nhặt búp bê của chị gái,
be cast straight down, tracking their location on the ground while the character is jumping.
dò theo điểm rơi của người chơi khi họ nhảy.
based on Android 8.0, the fact that the J5(2017) is jumping straight to 8.1 isn't that much….
rất lạ đối với Galaxy J5 2017- lại được lên thẳng phiên bản 8.1 cao nhất của Oreo.
doggie jump(The dog is jumping).
doggie jump( The dog is jumping).
Results: 51, Time: 0.0533

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese