IS STABLE in Vietnamese translation

[iz 'steibl]
[iz 'steibl]
ổn định
stable
stability
steady
stabilization
stabilise
stably
consistent
steadily
constant
stabilisation
bền vững
sustainable
sustainability
sustainably
durable
stable
resilient
endure
sustain

Examples of using Is stable in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
America is stable.
Nước Mỹ vẫn ổn định.
Video is Stable.
Video được ổn định.
China is stable.
Trung Quốc vẫn ổn định.
Linux is stable, it runs perfectly well without restarting all the time.
Linux rất ổn định, chạy hoàn hảo mà không cần khởi động lại.
You reduce the range<15 form is stable.
Bạn giảm tầm< 15 hình là ổn.
That way until the 4- 20mA signal is stable again.
Điều này giúp cho tín hiệu 4- 20mA luôn được ổn định.
The rescued elephants' health is stable.
Sức khỏe các ngư dân được cứu đều ổn định.
He is at the hospital right now, and he is stable.
Tôi đến bệnh viện, anh ấy vẫn đang ổn định.
This page is stable.
Tôi thấy trang này rất ổn định.
so our squad is stable.
đội hình đang ổn định.
Hope's condition is stable now.
Bây giờ, tình trạng của Hope đã ổn định".
Currently, the domestic politics in Japan is stable.
Lúc này, cục diện chính trị ở Nhật Bản cũng rất ổn định.
Normalcy has been restored and the economy is stable.
Kinh tế được phục hồi và xã hội được ổn định.
According to him, the local situation is stable now.
Theo ông, tình hình ở các địa phương trên hiện đã ổn định.
Automatically lock in readings when the data is stable.
Tự động khóa đọc khi dữ liệu được ổn định.
Precisely because it is stable.
Nhưng là bởi vì nó quá ổn định.
Temperature measurement of high precision, the measured temperature is stable and reliable.
Temperature độ chính xác cao, nhiệt độ đo được là ổn định và đáng tin cậy.
Now the condition of the newborn is stable.
Hiện tại, tình trạng của bé trai mới sinh đã ổn định.
If your weight is stable.
Nếu cân nặng của bạn đã ổn định.
The woman is stable.
Người phụ nữ rất ổn định.
Results: 1285, Time: 0.028

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese