KUNMING in Vietnamese translation

[ˌkʊn'miŋ]
[ˌkʊn'miŋ]
côn minh
kunming
kunming

Examples of using Kunming in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Paro in Bhutan, Kunming in China and all Indian cities are easily accessible from Dhaka in less than three hours
Paro trong Bhutan, Côn Minh trong Trung Quốc và tất cả các thành phố của Ấn Độ có thể dễ
Researchers from the Kunming Institute of Zoology at the Chinese Academy of Sciences(CAS), and the University of North Carolina in the United States modified the genes
Các nhà nghiên cứu từ Viện Động vật học Côn Minh thuộc Viện Khoa học Trung Quốc( CAS)
The designer of the statue, Lin Kunming, explained that while Wen's politics may have been different,
Nhà thiết kế bức tượng là Lin Kunming, giải thích
Paro in Bhutan, Kunming in China and all Indian cities are readily accessible from Dhaka in under three hours
Paro trong Bhutan, Côn Minh trong Trung Quốc và tất cả các thành phố của Ấn Độ có
just below Sittwe, up to Mandalay and on to the Chinese border town of Ruili and then Kunming, the capital of Yunnan province(see map above).
sau đó đi tới biên giới Trung Quốc tại thị trấn Ruili và rồi Kunming, thủ phủ của Yunnan.
Shenyang, Kunming machine tool, the North,
Shenyang, Côn minh công cụ máy móc,
Boasting magnificent karst landform and located some 78km to downtown Kunming with an altitude of 1500-1900m
Tự hào với địa hình núi đá vôi tuyệt đẹp và nằm cách trung tâm thành phố Côn Minh 78km với độ cao 1500- 1900m
Designed by The Chinese University of Hong Kong and Kunming University of Science and Technology, the award-winning Post-Earthquake Reconstruction Project is a prototype house located in China's Guangming Village,
Được thiết kế bởi Đại học Trung Quốc( Hong Kong) và Đại học Khoa học và Công nghệ Côn Minh, Dự án Tái thiết sau động đất làm một ngôi nhà mẫu đặt tại làng Guangming của Trung Quốc,
transplants in the southern Chinese city of Kunming, offered the hint during an interview with state-run Global Times Aug. 4.
cấy ghép tại thành phố Côn Minh của miền Nam Trung Quốc, đã đưa ra gợi ý nói trên trong cuộc phỏng vấn với tờ Global Times của chính quyền Trung Quốc vào ngày 4 tháng Tám.
shore of the Lake Dian and surrounded by mountains to the north, west, and east, Kunming has always played a pivotal role in the communications of southwestern China.
phía đông, Côn Minh luôn luôn đóng một vai trò then chốt trong sự truyền thông của miền tây nam Trung Quốc.
Last year, the Post-Earthquake Reconstruction Project in Guangming from the Chinese University of Hong Kong and Kunming University of Science and Technology was named the'2017 Building of the Year' at the closing gala of the World Architecture Festival(WAF) in Berlin.
Năm ngoái, dự án Tái thiết sau động đất ở Guangming của Đại học Trung Quốc Hong Kong và Đại học Khoa học và Công nghệ Côn Minh được vinh danh là" Công trình của năm" tại lễ bế mạc Liên hoan Kiến trúc Thế giới( WAF) 2017.
At the Kunming meeting, for example,
Tại cuộc họp Côn Minh, ví dụ,
who worked in Kunming- eight hour's drive from the family home-
làm việc ở Kunming, cách nhà 8 tiếng lái xe
40-m antennas in Kunming, Shanghai and Ürümqi to form a 3,000-km VLBI antenna.[1][2]
ăng- ten 40 mét ở Côn Minh, Thượng Hải và Ürümqi để tạo thành ăng
40-metre(130-foot) antennas in Kunming, Shanghai, and Ürümqi to form a 3,000-kilometre(1,900-mile)
ăng- ten 40 mét ở Côn Minh, Thượng Hải và Ürümqi để tạo
a major port project called the Melaka Gateway in Malaysia; a proposed railway between the Chinese city of Kunming and Singapore; and the Jakarta-Bandung high-speed rail project in Indonesia.
một tuyến đường sắt được đề xuất xây dựng giữa thành phố Côn Minh của Trung Quốc và Singapore; và dự án đường sắt cao tốc Jakarta- Bandung ở Indonesia.
The Assault on Kunming.
Cuộc tập kích ở Kunming.
Spending the night in Kunming.
Nghỉ đêm ở Kunming.
Flexible offices in Kunming, Master.
Văn phòng linh hoạt tại Kunming, Master.
More ways to work in Kunming.
Thêm phương thức làm việc tại Kunming.
Results: 295, Time: 0.0508

Top dictionary queries

English - Vietnamese