LIKE PLAYING in Vietnamese translation

[laik 'pleiiŋ]
[laik 'pleiiŋ]
thích chơi
like to play
love to play
prefer to play
want to play
would rather play
enjoy playing
interested in playing
like hanging out
như chơi
like playing
such player
cũng giống như chơi
like playing
is like playing
muốn chơi
want to play
wanna play
would like to play
wish to play
desire to play
need to play
intend to play
looking to play
như trò chơi
like the game
like playing
like gaming
thích đóng
like to play
giống như đang chơi
same as playing
thích thi đấu
love playing
like to play
have enjoyed competing

Examples of using Like playing in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I like playing with new friends and old friends.
Tôi thích hát với bạn già lẫn bạn trẻ.
I like playing more too.
Like playing a favorite song.
Chơi như chơi một bản nhạc yêu thích.
It's a bit like playing.
Có chút như chơi vơi.
It's like playing with LEGOs.
Nó cảm thấy như tôi đang chơi với legos.
Unless you like playing games.
Dù bạn không thích chơi game.
I like playing the guitar and baking cakes.
bạn thích chơi guitar và nướng bánh nữa đấy.
It's that I like playing offline more.
Tôi thích game offline hơn.
It's kinda like playing 7 Wonders.
Game có cơ chế chơi giống như 7 Wonders.
Like playing with a child.".
Y như đánh với một đứa trẻ.”.
Like playing Hamlet.
This is like playing catch.”.
Đúng là có hơi giống chơi cút bắt.".
Just like playing in a game under pressure.
Các trò chơi như trò chơi Dưới áp lực.
Working at Hiip is like playing a new song.
Làm việc tại Hiip giống như bạn đang chơi một bài hát mới.
Why kids like playing hide-and-seek?
Thích chơi trò trốn tìm không?
It's not like playing winos in the street.
Không phải như đóng giả mấy thằng nghiện rượu đâu.
We guess. It's like playing chess in the dark.
Đoán… cũng như chơi cờ trong bóng tối.
Like playing with TJ on his off hours.
Như là chơi cùng với TJ trong thời gian rảnh.
It's simply the fact I like playing.
Chỉ đơn giản đúng những thứ tôi thích tôi chơi.
Well, you know… I like playing the piano.
À, mẹ biết đó… Con rất thích đánh đàn piano.
Results: 442, Time: 0.076

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese