LIZZY in Vietnamese translation

['lizi]
['lizi]
lizzy
lizzie
lizzie
lizzy
lizz
lizzy

Examples of using Lizzy in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
You see? There, Lizzy.
Đó, Lizzy, con thấy không?
We have to tell Lizzy, you have to tell your PR people.
Chúng ta phải nói với Lizzy, em phải nói với đội PR của em.
Lizzy- Stealing his idea.
Ebooks- Đánh Cắp Ý Tưởng.
Help out lizzy!
Giúp lizzi với!:!
One step at a time, Lizzy.”.
Một bước tại một thời điểm, Jordan.".
Then I shall ask Lizzy!
Chị sẽ hỏi chị Lizzy!
Don't look at me like that, Lizzy.
Đừng nhìn em như thế, chị Lizzy.
Won't you speak to papa, Lizzy, about our going to Brighton?
Chị không nói với cha về việc đi Brighton sao, chị Lizzy?
I haven't told anyone but Lizzy.
Tôi chưa nói với ai khác ngoài Tozaki.
Chinatown(Thin Lizzy album).
Chinatown( album), album nhạc của Thin Lizzy.
I cannot lose Lizzy.
Chàng không thể mất Jasmine.
We cannot tell Lizzy.
Ta không thể nói với Lizzy.
He's not my Mr. Bingley, Lizzy.
Anh ấy không phải anh Bingley của chị.
Lizzy! Your father wishes to speak to you. Lizzy!
Lizzy! Lizzy! Cha muốn nói chuyện với con.
Look here, Lizzy.
Nhìn đây, Lizzi!
She Hated Being Called Lizzy.
Nàng ghét bị gọi là Liz.
Don't forget, when Lizzy was ten her mother would disappear for weeks at a time, leaving Lizzy to parent Juan and Lita all by herself.
Để một mình Lizzy chăm sóc Juan và Lita. Đừng quên là khi Lizzy lên 10 tuổi mẹ con bé đã lặn mất tăm suốt nhiều tuần.
So your mom can make it for you just the way you like. Lizzy will show her the way we do the cheese for you.
Lizzy sẽ chỉ cho cô ấy cách hai ta làm pho- mát nên mẹ con có thể nấu theo đúng ý con.
About the aquarium being used as a seafood bar than our old friend Lizzy?
Về việc thủy cung bị dùng làm nhà hàng hải sản hơn là cô bạn Lizzie?
Most of you know Jeff and Lizzy, who are on the way here now. and it saddens me to my core that they have misled the authorities.
Và tôi đau buồn vô hạn khi họ đã lừa phỉnh nhà chức trách Hầu hết biết Jeff và Lizzy vốn đang trên đường đến đây.
Results: 514, Time: 0.0443

Top dictionary queries

English - Vietnamese