LYN in Vietnamese translation

Examples of using Lyn in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Regardless of the outcome, Lyn Ulbricht hopes that blockchain and cryptocurrency investors at
Bất kể kết quả như thế nào, Lyn Ulbricht hy vọng
But Lyn Kendall, a consultant on gifted children at Mensa- who was herself a gifted child in a working-class family- insists that reading Nietzsche to your five-year-old, or forcing them to do three hours of extra homework, cannot“make” a genius.
Nhưng Lyn Kendall, chuyên viên tư vấn cho trẻ năng khiếu ở Mensa- bản thân chị cũng là một đứa trẻ năng khiếu xuất thân từ gia đình tầng lớp lao động- khẳng định đọc Nietzsche cho đứa trẻ lên năm, hay buộc chúng làm bài tập ở nhà thêm ba giờ, không thể“ tạo ra” thiên tài.
has started offering it to women in London and Professor Lyn Chitty from the hospital has been assessing the possibility of introducing it across the NHS:“I think it broadens access to testing,” she says….
cho phụ nữ ở London và giáo sư Lyn Chitty từ các bệnh viện đã được đánh giá khả năng giới thiệu nó trên NHS:" Tôi nghĩ rằng nó lại mở rộng cách thức để kiểm tra" cô nói.
Comprising Graham Brady and Lyn Brown, both members of the House of Commons,
Bao gồm Graham Brady và Lyn Brown, cả hai thành viên của Hạ viện,
But Canon Malaysia EOS Youth Ambassador Annice Lyn, also the first female Malaysian photographer to be accredited for the XXIII Olympic Winter Games(PyeongChang 2018) has another story that she wants to tell, one close to her heart as a former competitive figure skater.
Nhưng Đại Sứ Thanh Niên Canon Malaysia EOS, Annice Lyn, cũng là nữ nhiếp ảnh gia Malaysia đầu tiên được chứng nhận để tham gia Thế vận Hội Mùa Đông Lần thứ XXIII( PyeongChang 2018) có một câu chuyện khác muốn kể, một câu chuyện mà cô yêu quý với tư cách một cựu vận động viên trượt băng nghệ thuật thi đấu.
Coleman's parents, Jim and Lyn Coleman, told the online Circa News service in July 2016 that they received a letter from their daughter in November 2015,
Hồi tháng 7/ 2016, ông bà Jim và Lyn Coleman, cha mẹ của Coleman, nói với trang tin Circa News rằng họ nhận được
the Norwegian club Stryn, He also played for two other Norwegian clubs which are Lyn Football and Moss FK,
anh cũng chơi cho hai câu lạc bộ Na Uy khác là Lyn Football và Moss FK,
who manages $4.5 billion), Nick Spanos(founder and CEO of Blockchain Technologies Corp.), and Lyn Ulbricht(CEO at Ross Ulbricht Defense).
CEO của Blockchain Technologies Corp.) và Lyn Ulbricht( Giám đốc điều hành tại Ross Ulbricht Defense).
Having led the construction of CERN's Large Hadron Collider(LHC), where researchers recently announced the discovery of a particle that looks like the Higgs boson, Lyn Evans was appointed as the first ever linear collider director by the International Committee for Future Accelerators in June.
Đã từng chỉ đạo xây dựng Máy Va chạm Hadron Lớn( LHC) của CERN, nơi các nhà nghiên cứu mới đây công bố đã khám phá ra một hạt trông tựa như boson Higgs, Lyn Evans vừa được Ủy ban Quốc tế về Máy gia tốc Tương lai bổ nhiệm làm giám đốc đầu tiên của máy gia tốc thẳng hồi tháng 6.
Researchers Lyn Gettys and Kimberly Moore conducted a study
Hai nghiên cứu gia, Lyn Gettys và Kimberly Moore,
it just made all the difference."" Lyn Gardner in The Guardian has written that a great festival can show us a map of the world,
mọi sự thay đổi."" Lyn Gardner của The Guardian đã viết rằng một lễ hội quy mô có
His mother Lyn moved to Colorado so she could visit him regularly.[51] Ulbricht has since been transferred to USP Tucson.
số 18870- 11.[ 17] Mẹ của anh Lyn chuyển đến Colorado để cô có thể đến thăm anh thường xuyên.[ 2] Ulbricht kể từ đó đã được chuyển sang USP Tucson.
LYN is a role-playing game with various collectable heroes and their epic stories.
LYN là một trò chơi nhập vai với nhiều anh hùng sưu tập khác nhau và những câu chuyện sử thi của họ.
Professor Smalley and his colleagues also discovered a link between LYN and the BRCA1 gene mutation.
Giáo sư Smalley và các đồng nghiệp của ông cũng phát hiện ra mối liên hệ giữa LYN và đột biến gen BRCA1.
Professor Smalley shared,"Now that we understand the role LYN has in aggressive forms of cancer, we can start to think about developing targeted therapies.".
Giáo sư Smalley nói thêm:“ Bây giờ chúng ta đã hiểu vai trò của LYN trong các dạng ung thư xâm lấn, chúng ta có thể bắt đầu suy nghĩ về việc phát triển các liệu pháp nhắm mục tiêu.”.
Professor Smalley added:"Now that we understand the role LYN has in aggressive forms of cancer, we can start to think about developing targeted therapies.
Giáo sư Smalley nói thêm:“ Bây giờ chúng ta đã hiểu vai trò của LYN trong các dạng ung thư xâm lấn, chúng ta có thể bắt đầu suy nghĩ về việc phát triển các liệu pháp nhắm mục tiêu.”.
Prof Smalley added:"Now that we understand the role LYN has in aggressive forms of cancer, we can start to think about developing targeted therapies.
Giáo sư Smalley nói thêm:“ Bây giờ chúng ta đã hiểu vai trò của LYN trong các dạng ung thư xâm lấn, chúng ta có thể bắt đầu suy nghĩ về việc phát triển các liệu pháp nhắm mục tiêu.”.
in women with a BRCA1 mutation, the gene could increase LYN activity.
gen này có thể làm tăng hoạt động của protein LYN.
Researchers found too much of a protein named LYN could help cancer cells grow and multiply, and reducing levels of LYN could slow breast cancer down.
Các nhà nghiên cứu trong quá trình làm việc đã tìm thấy quá nhiều protein có tên LYN có thể giúp các tế bào ung thư phát triển và nhân lên, và việc giảm mức độ LYN có thể làm chậm quá trình ung thư vú.
Lyn was different.
Lyn thì khác.
Results: 307, Time: 0.0572

Top dictionary queries

English - Vietnamese