MY MACHINE in Vietnamese translation

[mai mə'ʃiːn]
[mai mə'ʃiːn]
máy của tôi
my machine
my pc
my computer
my motor
máy tính của tôi
my computer
my machine
my laptop
my PC
my calculator
my desktop

Examples of using My machine in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
My machine.- They want to travel through time?
Cỗ máy của tôi Họ muốn du hành thời gian à?
My machine requires the most delicate calibration.
Cỗ máy của tôi yêu cầu sự tính toán chuẩn xác nhất.
My machine.- They want to travel?
Cỗ máy của tôi Họ muốn du hành thời gian à?
My machine. They wanna travel through time?
Cỗ máy của tôi Họ muốn du hành thời gian à?
They used my machine.
Chúng đã dùng cỗ máy của tôi.
Here is the output on my machine.
Đây là kết quả trên máy mình.
Now I cannot find Never10 on my machine.
Mình ko cài được trên w10 ở máy của mình.
She left a message on my machine.
Em để lại tin nhắn trong máy anh.
Here is the default on my machine.
Đây là chi tiết lỗi trên máy em.
First of all, that's my machine out there.
Thứ nhất, đó là cỗ máy của tôi.
I just tried it on my machine.
Vừa thử trên máy mình.
I need to clean my machine.
Tôi nghĩ mình cần làm sạch chiếc máy này.
What should I provide if I would love to customize my machine?
Tôi nên cung cấp những gì nếu tôi muốn tùy chỉnh máy tính của mình?
My code works on my machine.
Code này hoạt động được trên máy tôi.
I installed successfully Parallels on my machine.
Mình đã install thành công ở máy mình.
At least on my machine.
Ít nhất là với máy mình.
Here is the output on my machine.
Và đây là thành quả trên máy mình.
They left a message on my machine.
Em để lại tin nhắn trong máy anh.
use the savings to fund my machine.
dùng tiền đầu tư cho cái máy của tôi.
What have you done with my machine?
Ngươi đã làm gì với cỗ máy của ta?
Results: 107, Time: 0.0454

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese