NANAMI in Vietnamese translation

Examples of using Nanami in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Nanami Momozono, current land god of Mikage Shrine, and her fox familiar Tomoe have faced many obstacles during their time together, but none so challenging as the one posed by the wealth god Ookununishi- if Tomoe's wish to be human is granted, he must learn to live as one, and Nanami will have to return to being a human.
Nanami Momozono, vị thần đất đá hiện tại của Mikage Shrine và Tomoe Tomo quen thuộc của cô đã phải đối mặt với rất nhiều trở ngại trong thời gian của họ cùng nhau, nhưng không ai có thể thách thức được như thế được đặt bởi thần tài Ookununishi- nếu Tomoe muốn được con người được ban cho, anh ta phải học Để sống như một, và Nanami sẽ phải quay trở lại để trở thành con người.
Nanami Momozono, current land god of Mikage Shrine, and her fox familiar Tomoe have faced many obstacles during their time together, but none so challenging as the one posed by the wealth god Ookununishi-if Tomoe's wish to be human is granted, he must learn to live as one, and Nanami will have to return to being a human.
Nanami Momozono, vị thần đất đá hiện tại của Mikage Shrine và Tomoe Tomo quen thuộc của cô đã phải đối mặt với rất nhiều trở ngại trong thời gian của họ cùng nhau, nhưng không ai có thể thách thức được như thế được đặt bởi thần tài Ookununishi- nếu Tomoe muốn được con người được ban cho, anh ta phải học Để sống như một, và Nanami sẽ phải quay trở lại để trở thành con người.
That's Nanami.
Thật sao? Là Nanami.
Nanami and Haruo.
Nanami và Haruo ơi.
Nanami was suspicious.
Nanami hoài nghi hỏi.
Don't squat! Nanami!
Đừng ngồi xổm! Nanami!
Nanami and Sakura are best friends.
Nanami và Sakura là đôi bạn thân.
Yano and Nanami promised to meet again.
Motoharu và Nanami hứa sẽ gặp lại nhau.
I wonder if it was Nanami?
Chắc là Nanami làm đây nhỉ?
It's fine, Nanami. Hurry!
Được rồi mà Nanami nhanh lên!
Nanami Abe became his coach around that time.
Abe Nanami trở thành huấn luyện viên của cậu vào thời điểm này.
What's wrong, Nanami?
Cậu sao vậy Nanami.
It's my fault that Nanami died!
Tại em mà Nanami chết rồi!
Nanami… that's…”(Tamaki).
Nanami… đó là…”( Tamaki).
This story revolves around a young ballerina named Nanami.
Câu chuyện xoay quanh một nữ diễn viên ballet trẻ tên là Nanami.
Sajima Nanami, but that was easily resolved.
Sajima Nanami, những vấn đề đó thì dễ rồi.
Makoto's friend Nanami lands in a desert.
Nanami, bạn của Makoto, rơi xuống sa mạc.
Thanks to that, Nanami could contact her family.
Nhờ có nó mà Nanami có thể gọi cho gia đình.
First, Nanami will hand this to Umahara.”.
Trước hết, Nanami sẽ đưa cái này cho Umahara.”.
Go! Is that you, Ayumu? Nanami!
Go! Nanami! Chị Ayumu đấy à?
Results: 155, Time: 0.0239

Top dictionary queries

English - Vietnamese