NHUNG in Vietnamese translation

nhung
velvet
but
antler
velour
velor
corduroy

Examples of using Nhung in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Anna Bui Thi Nhung, 19, Nguyen Dinh Tu,
Anna Bui Thi Nhung, 19, Nguyen Dinh Tu,
On October 21, days before her family lost contact with her and the news of the doomed shipping container emerged, Nhung wrote in a Facebook post:‘Being grown up means having to hide your sadness in the dark, and keeping a smile on your face.'.
Vào ngày 21/ 10, vài ngày trước khi gia đình Nhung mất liên lạc với cô, trước khi có tin tức 39 thi thể trong thùng lạnh xe tải, Nhung đã viết trên Facebook với nội dung:“ Trưởng thành có nghĩa là phải che giấu nỗi buồn trong bóng tối, và giữ nụ cười trên gương mặt”.
Anna Bui Thi Nhung, 19, Nguyen Dinh Tu,
Anna Bui Thi Nhung, 19, Nguyen Dinh Tu,
The solution came when Nhung discovered a local NGO project, JICA foundation, which had previously worked with the impoverished village of Suoi
Giải pháp đã xuất hiện khi bà Nhung tìm thấy một dự án của NGO( Tổ chức phi chính phủ)
Diva Hong Nhung, ENV rhino ambassador added:“As a Vietnamese citizen who has witnessed the carnage personally in South Africa, I, together with other artists and Vietnamese people, want to send a clear message to proponents of the rhino horn trade
Diva Hồng Nhung, Đại sứ bảo vệ tê giác của ENV cho biết:“ Là một công dân Việt Nam đã từng chứng kiến tê giác bị thảm sát ở Nam Phi,
international standard university and be employed after graduation, Duong Thi Hong Nhung, a Tourism student from Hong Bang International University shared:“This is gonna be where we can develop all passions, apply all knowledge into the reality, experience with the industry.
sinh viên Dương Thị Hồng Nhung, ngành Du lịch- Đại học Quốc tế Hồng Bàng vui mừng chia sẻ:" Đây sẽ làm một nơi để chúng em có thể tận dụng hết mọi đam mê, mọi hiểu biết để đi vào thực tế, cọ xác với ngành nghề.
Ms. Ngo Thi Hong Nhung expressed:“In the past year,
chị Ngô Thị Hồng Nhung bày tỏ:“ Trong năm qua,
Doan Thi Nhung.
Bởi Doan thi Nhung.
By Hong Nhung.
Bởi hong nhung.
Hosted by Nhung Nguyen.
Chủ nhà Nguyen Nhung.
Just let her leave. Nhung.
Nhung à. Em chỉ cần để cho cô gái này đi.
For mua sam nhung bo than tw3.
Thông tin liên quan đến sam nhung bo than tw3.
James and Nhung.
James và Nhung.
Loosely based on the experience of author Nhung N.
Dựa một cách lỏng lẻo trên kinh nghiệm của tác giả Nhung N.
Nhung lied to her father to save us.
Nhung đã hi sinh để cứu chúng ta.
Phuong Nhung.
Phương Nhung.
Do you know how much I love you, Nhung?
Con có biết là ba thương con như thế nào không Nhung?
That's why… I want Nhung to watch this.
Dạ nên cháu muốn Nhung là người xem cái video này.
Also correct! Nhung Cuteen brand focuses on young people.
Dạ đúng luôn. Nhãn hàng Nhung Cuteen đang hướng tới giới trẻ.
This one gal, Nhung Phuong… her name means"Velvet Phoenix.
Tên cô ấy nghĩa là" Phượng hoàng nhung Cô ấy tên là" Nhung Phượng^^.
Results: 136, Time: 0.0264

Top dictionary queries

English - Vietnamese