PIPE CUTTING in Vietnamese translation

[paip 'kʌtiŋ]
[paip 'kʌtiŋ]
cắt ống
cut the hose
pipe cutting
tube cutting
pipe cutter
tube cutoff
tube cutter
pipe shredder
duct cutting
tubing cutting
pipe cutting

Examples of using Pipe cutting in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
corner wire cutting Pipe cut, flattend and wave;
cắt dây góc cắt ống, flattend và sóng;
Pipe cutting machines 4.
Máy cắt ống 4.
Round steel pipe cutting!
Cắt ống thép tròn!
Rotary Vertical Pipe Cutting Equipment.
Thiết bị cắt ống đứng quay.
Pipe Cutting: 4m, 6m.
Cắt ống: 4m, 6m.
Pipe cutting dia.: OD32mm-100mm.
Cắt Ống dia: OD32mm- 100mm.
Rotary Vertical Pipe Cutting Machine.
Máy cắt ống trục đứng.
Pipe Cutting Machine mainly fit for metal pipe cutting requirements.
Máy cắt ống chủ yếu phù hợp với yêu cầu cắt ống kim loại.
(g) Pipe cutting machine.
( g) Máy cắt ống.
Previous: double pipe cutting machine.
Trước: Máy cắt ống kép.
Next: Plasma pipe cutting machine.
Kế tiếp: Máy cắt ống plasma.
Previous: Automatic pipe cutting machine.
Trước: Máy cắt ống tự động.
Round Pipe Cutting Machine.
Vòng Downpipe cuộn máy ép.
Plasma Sheet&Pipe Cutting Machine.
Plasma Sheet& Máy cắt ống.
What is a Pipe Cutting Machine?
Máy cắt ống là gì?
Plasma machine with Rotary for pipe cutting.
Máy plasma với quay để cắt ống.
Automatic squre pipe cutting machine China Manufacturer.
Trung Quốc Máy cắt ống tự động Các nhà sản xuất.
Plasma ms pipe cutting machine for sale.
Máy cắt ống plasma ms để bán.
CNC plasma pipe cutting machine on Australia.
Máy cắt ống plasma CNC tại Úc.
Automatic carbon steel pipe cutting machine.
Carbon thép hàn ống cuộn máy.
Results: 722, Time: 0.035

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese