POCKET in Vietnamese translation

['pɒkit]
['pɒkit]
túi
bag
pocket
pouch
sac
pack
purse

Examples of using Pocket in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
This was in Boyd's pocket.
Cái này trong túi của Boyd.
The side pocket.
Bên của túi.
Special custom velvet cloth red pocket Chinese wedding lucky money envelope.
Túi vải màu đỏ nhung đặc biệt tuỳ chỉnhĐám cưới Trung Quốc may mắn tiền phong bì.
Custom make pocket in up lid, Lining in cases.
Tùy chỉnh làm cho túi trong lên nắp, lót trong trường hợp.
The pocket on the side is perfect for my cellphone.
Chiếc túi ở bên cạnh là hoàn hảo cho điện thoại di động của tôi.
They are just like pocket money.
Giống như những túi tiền vậy.
Full pocket and flap.
Full tiền và huy hiệu.
Empty pocket teaches you a million things in life….
Những chiếc túi rỗng dậy bạn một triệu điều trong cuộc sống.
A lot of them seem to be saying something about a pocket.
Nhiều em dường như đang bàn luận về một chiếc túi.
So he paid the $25 out of his own pocket.
Vì thế, tôi cho ông ta 25.000 USD từ tiền túi của mình.
Good serviced apartment that suits your pocket.
Căn hộ tốt phù hợp với túi tiền của bạn.
Target the size of your pocket.
Xác định kích thước cho túi của bạn.
keep it there forever in your pocket.
giữ nó mãi mãi trong chiếc túi của anh….
You can do anything with this pocket.
Bạn có thể làm mọi thứ với những chiếc túi này.
Then he asked the girl to grab her pocket and choose one.
Sau đó, anh ta yêu cầu con gái thò tay vào túi và chọn một cái.
They just target the goal of making money out of your pocket.
Mục tiêu của họ là phải vét hết tiền từ túi của bạn.
Bean doesn't say a word, reaches his pocket, pulls out a $5….
Bean không nói lời nào, thò tay vào túi rút ra 5 đô- la.
First place to look for your funds is your own pocket.
Nơi đầu tiên để tìm kiếm các khoản tài chính là chiếc túi của bạn.
You know that Big Pharma has the FDA in its pocket, right?
Bạn cũng biết Big Pharma có FDA trong của nó, đúng không?
It carries its babies in a pocket on the front of its body.
Chúng để con của mình trong chiếc túi trước bụng.
Results: 8548, Time: 0.0559

Top dictionary queries

English - Vietnamese