ROBY in Vietnamese translation

roby

Examples of using Roby in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Rescue Roby FULL FREE-* You spoke and we listened!
Rescue Roby FULL FREE-* Bạn đã nói chuyện và chúng tôi nghe!
Roby Alampay, Executive Director, Southeast Asian Press Alliance(SEAPA).
Roby Alampay, Giám đốc Liên minh Báo chí Đông Nam Á( Seapa).
Karen Roby: What do you tell CIOs
Karen Roby: Bạn nói gì với CIO
When I met Roby Tan, he looks like any other young aspiring entrepreneur.
Khi gặp Roby Tan, mọi người sẽ đánh giá anh ấy nhìn có vẻ trẻ hơn những doanh nhân khác.
Karen Roby: What are some of the common things that people do wrong?
Karen Roby: Một số điều phổ biến mà mọi người làm sai là gì?
Roby Baggio was the greatest player ever and they sold him just for money.
Roby Baggio là cầu thủ vĩ đại nhất từ trước đến nay của Fiorentina nhưng họ đã bán anh ấy đi chỉ vì tiền".
Karen Roby: Eva,
Karen Roby: Eva,
Karen Roby: So how do you think we should reshape our thoughts on this?
Karen Roby: Vậy bạn nghĩ chúng ta nên định hình lại suy nghĩ của mình như thế nào về điều này?
Many Roby addicts reported withdrawal symptoms after finishing all the levels in the free version.
Nhiều người nghiện Roby cho biết triệu chứng thu hồi sau khi hoàn thành….
Roby Littlefield gives her dog, Adelee, a sled ride on Swan Lake in Sitka, Alaska on January 20, 2012.
Roby Littlefield đẩy chú chó Adelee trên chiếc xe trượt ở mặt hồ Swan, Sitka, Alaska, 20/ 01/ 2012.
Karen Roby interviews a Gartner analyst about why some companies are doubling down on artificial intelligence and machine learning projects.
Karen Roby phỏng vấn một nhà phân tích của Gartner về lý do tại sao một số công ty đang nhân đôi các dự án về trí tuệ nhân tạo và máy học.
The platter has been dynamically balanced to 1000rpm, which Fern& Roby says plays a big part in the bearing design.
Mâm xoay được cân bằng động đến tốc độ 1.000 vòng/ phút, giá trị mà Fern& Roby nói là đóng một vai trò quan trọng trong thiết kế ổ đỡ.
TechRepublic's Karen Roby talks with a Gartner analyst about tech trends, including advanced AI analytics, sensing immobility, and more.
Karen Roby của TechRepublic nói chuyện với một nhà phân tích của Gartner về các xu hướng công nghệ, bao gồm phân tích AI tiên tiến, cảm nhận sự bất động và hơn thế nữa.
Karen Roby: So Arijit,
Karen Roby: Vậy Arijit,
Karen Roby: How much more difficult is it now for these FBI agents,
Karen Roby: Khó hơn bao nhiêu bây giờ cho những tuổi FBI nts,
Karen Roby: You mentioned off camera that robocalls continue to be such a huge problem for consumers,
Karen Roby: Bạn đã đề cập đến camera rằng robocalls tiếp tục
TechRepublic's Karen Roby interviews a telecommunications equipment expert about the potential benefits of sticking with 4G-or even 3G-in areas that aren't ready to move to 5G.
Karen Roby của TechRepublic phỏng vấn một chuyên gia về thiết bị viễn thông về những lợi ích tiềm năng của việc gắn bó với 4G, hoặc thậm chí là 3G trên các khu vực chưa sẵn sàng để chuyển sang 5G.
Randy Roby, an instructor assigned to Beale Air Force Base, was piloting the
Randy Roby, một giảng viên được phân công Beale Air Force Base,
Capt. Randy Roby, an instructor assigned to Beale Air Force Base, was piloting the
Capt. Randy Roby, một giảng viên được phân công Beale Air Force Base,
In the Republican address, Rep. Martha Roby of Alabama says Congress must protect the military from devastating cuts by averting the automatic spending cuts set to hit on March 1.
Trong diễn văn hàng tuần của phe Cộng hòa, Dân biểu Martha Roby nói rằng Quốc hội phải bảo vệ quân đội trước những khoản cắt giảm tai hại bằng cách ngăn chận vụ cắt giảm chi tiêu tự động vào ngày 1 tháng 3.
Results: 56, Time: 0.0401

Top dictionary queries

English - Vietnamese