RUBBERIZED in Vietnamese translation

['rʌbəraizd]
['rʌbəraizd]
cao su
rubber
latex
rubberized
gum
neoprene

Examples of using Rubberized in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Rubberized and opaque protective cover.
Vỏ bảo vệ cao su và mờ.
Rubberized endcaps on both sides.
Cao su endcaps trên cả hai mặt.
Rubberized feet would easily remedy this.
Chân cao su sẽ dễ dàng khắc phục điều này.
Material Strong PC housing and rubberized coating.
Vật chất Vỏ máy tính mạnh mẽ và lớp phủ cao su.
Try to choose brushes with rubberized wheels.
Cố gắng chọn bàn chải có bánh xe cao su.
Cotton with rubberized, non-slip dots on the palms.
Bông có các chấm cao su, không trượt trên lòng bàn tay.
All cotton with rubberized anti-slip dots on the palms.
Tất cả bông với cao su chống trượt chấm trên lòng bàn tay.
Rubberized pebble dots on palm and fingers enhance grip.
Dấu chấm sỏi cao su trên lòng bàn tay và ngón tay nâng cao độ bám.
Selfie Stick Xiaomi is made of aluminum and rubberized plastic.
Selfie Stick Xiaomi được làm bằng nhôm và nhựa cao su.
Rubberized black strap looks massive, that today in trend.
Dây đeo cao su màu đen trông đồ sộ, ngày nay theo xu hướng.
Put a glowing thing around your neck or use rubberized.
Đeo cái gì đó sặc sỡ quanh cổ mày ấy, hoặc dùng vòng cao su.
There are no rubberized ZJ slurry pumps available in China.
Không có máy bơm bùn cao su ZJ nào có sẵn ở Trung Quốc.
Cotton with rubberized, non-slip dots on the palms vents cuff.
Bông có chấm cao su, không trượt trên lòng bàn tay lỗ thông hơi.
Cotton with rubberized, non-slip dots on the palms reinforced palm.
Bông có chấm cao su, chống trượt trên lòng bàn tay được gia cố.
Anti-slip rubberized grip reduces hand and wrist fatigue when you….
Chống trượt cao su giúp giảm mệt mỏi tay và….
Unique ergonomic design with rubberized outer protection and a rugged internal housing.
Thiết kế độc đáo ergonomic với cao su bên ngoài bảo vệ và một gồ ghề nội bộ nhà ở.
Facing together, with an extra thick rubberized asphalt based adhesive system.
Đối diện với nhau, với một hệ thống keo gốc nhựa đường cao su cực dày.
Steps iron ladder ladder also has rubberized non-slip feet for added safety.
Bước thang bậc thang thang máy cũng có chân chống trượt cao su để tăng độ an toàn.
MW0303- model with a rubberized strap, made in a bright turquoise color.
MW0303- mô hình với dây đeo cao su, được làm trong một màu ngọc lam sáng.
MW0303- model with a rubberized strap, made in a bright turquoise color.
MW0303- model có dây đeo cao su, được làm bằng màu ngọc lam sáng.
Results: 130, Time: 0.0338

Top dictionary queries

English - Vietnamese